trama
[ˈtɾɐ.mɐ]
sợi ngang
Intermediário (B1)
Significado "trama" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de fios dispostos horizontalmente num tear, que se entrelaçam com os fios da urdidura para formar um tecido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sợi ngang, sợi suốt; những sợi chạy ngang trên khung cửi và được đan xen với sợi dọc.
Exemplos (Ví dụ)
"A tecelã está a passar a trama pelo tear."
"Người thợ dệt đang luồn sợi ngang qua khung cửi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tramas |
As tramas do tecido eram complexas.
(Các sợi vải của tấm vải rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | trama pequena, traminha |
Era só uma traminha, nada de grave.
(Chỉ là một âm mưu nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o artesão estará a criar novas tramas coloridas para o festival."Ngày mai, người thợ thủ công sẽ đang tạo ra những khung dệt đầy màu sắc mới cho lễ hội.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estar+a+infinitivo) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Estará a criar' là thì tương lai tiếp diễn (continuous aspect).
-
"Se tu fores à fábrica, verás como eles estarão a entrelaçar a trama com fios de seda."Nếu bạn đến nhà máy, bạn sẽ thấy họ sẽ đang đan những khung dệt với sợi tơ tằm.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (verás - ngôi 'tu') kết hợp với 'estar a entrelaçar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật.
-
"No próximo século, os historiadores estarão a estudar as complexas tramas sociais da nossa era."Vào thế kỷ tới, các nhà sử học sẽ đang nghiên cứu những mạng lưới xã hội phức tạp của thời đại chúng ta.'Estarão a estudar' là dạng tương lai tiếp diễn (Futuro do Indicativo + continuous aspect). 'Tramas sociais' là một cụm từ mang nghĩa bóng, chỉ sự phức tạp của các mối quan hệ xã hội.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A trama do bordado foi tecida com fios de ouro, e o resultado está a ser admirado por todos."Các sợi ngang của đường thêu đã được dệt bằng chỉ vàng, và kết quả đang được mọi người ngưỡng mộ.Sử dụng 'foi tecida' (tecer - phân từ quá khứ bất quy tắc), 'estar a ser' (thể tiếp diễn bị động). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu tens visto as tramas complexas que foram escritas no livro? São difíceis de entender!"Bạn đã thấy những cốt truyện phức tạp được viết trong cuốn sách chưa? Chúng rất khó hiểu!Sử dụng 'tens visto' (ver - phân từ quá khứ bất quy tắc), động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu'. 'Foram escritas' (escrever - phân từ quá khứ bất quy tắc).
-
"Dá-me a trama que foi impressa na seda, por favor. Preciso dela para o meu projeto."Làm ơn đưa cho tôi những sợi ngang đã được in trên lụa. Tôi cần nó cho dự án của mình.Sử dụng 'foi impressa' (imprimir - phân từ quá khứ bất quy tắc). 'Dá-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' - enclise).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, estás a ver a complexa trama que a tecedeira está a criar? É fascinante como os fios se entrelaçam."Cậu đang xem cái khung cửi phức tạp mà người thợ dệt đang tạo ra đó hả? Thật là hấp dẫn cái cách mà các sợi chỉ đan xen vào nhau.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'se entrelaçam' là cách các sợi chỉ tự đan xen lẫn nhau (đại từ phản thân).
-
"Dá-me o novelo de lã para eu te mostrar como a trama pode ser reforçada. Estou a adicionar mais um fio à estrutura."Đưa cho tớ cuộn len để tớ chỉ cho cậu cách gia cố khung cửi. Tớ đang thêm một sợi chỉ vào cấu trúc.'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'te mostrar' là đại từ đặt trước động từ vì có 'para' (Proclisis). 'Estou a adicionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Senhor, pode explicar-me a importância das diferentes tramas no fabrico de um tecido resistente? Estou a estudar as técnicas tradicionais."Thưa ông, ông có thể giải thích cho tôi tầm quan trọng của các khung cửi khác nhau trong việc sản xuất một loại vải bền không? Tôi đang nghiên cứu các kỹ thuật truyền thống.Sử dụng 'Senhor' (O senhor) là cách xưng hô trang trọng. 'Pode explicar-me' là cách đặt đại từ (me) sau động từ (enclisis) trong câu hỏi lịch sự. 'Estou a estudar' dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
