narrativa
[nɐ.rɐˈti.vɐ]
văn kể chuyện
Independente (B2)
Significado "narrativa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de narrar; exposição metódica de acontecimentos, reais ou imaginários.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kỹ năng hoặc hành động viết các câu chuyện hoặc tường thuật về các sự kiện, có thật hoặc tưởng tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua narrativa dos eventos foi muito detalhada e cativante."
"Lời kể của anh ấy về các sự kiện rất chi tiết và hấp dẫn."
"Estou a escrever uma narrativa sobre as minhas viagens."
"Tôi đang viết một câu chuyện kể về những chuyến đi của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | narrativas |
As narrativas orais são muito importantes para a cultura popular.
(Những câu chuyện kể truyền miệng rất quan trọng đối với văn hóa dân gian.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | narrativinha |
A avó contou uma narrativinha divertida antes de deitar.
(Bà kể một câu chuyện nhỏ vui nhộn trước khi đi ngủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A narrativa que tu estás a construir é incrivelmente cativante; dá-me vontade de saber o que acontece a seguir."Câu chuyện mà bạn đang xây dựng vô cùng hấp dẫn; nó khiến tôi muốn biết điều gì xảy ra tiếp theo.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'narrativa' vì đây là một câu chuyện cụ thể. 'Estás a construir' là dạng Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chia theo ngôi 'tu'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
-
"Uma narrativa bem estruturada é essencial para o sucesso de um romance. Estou a ler uma agora mesmo!"Một câu chuyện có cấu trúc tốt là điều cần thiết cho sự thành công của một cuốn tiểu thuyết. Tôi đang đọc một cuốn ngay bây giờ!Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đây là một câu chuyện bất kỳ. 'Estou a ler' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) ngôi 'eu'.
-
"As narrativas daquele autor são sempre muito complexas, mas adoro a forma como ele as está a desenvolver."Những câu chuyện của tác giả đó luôn rất phức tạp, nhưng tôi thích cách anh ấy đang phát triển chúng.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' vì đang nói về những câu chuyện cụ thể của một tác giả nhất định. 'Está a desenvolver' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) ngôi 'ele/ela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
