(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formação
B1
Danh từ, Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Địa chất, Quân sự

formação

[fuɾ.mɐˈsɐ̃w̃]
sự hình thành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "formação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de formar; desenvolvimento; estrutura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A formação dos professores é essencial para a qualidade da educação."

    "Việc đào tạo giáo viên là điều cần thiết cho chất lượng giáo dục."

  • "A formação de gelo na estrada tornou a condução perigosa."

    "Sự hình thành băng trên đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: formações. Danh từ đuôi '-ão' (ões/ãos/ães).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) formações
As formações rochosas desta região são impressionantes.
(Các thành hệ đá ở khu vực này thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) formaçãozinha
Foi uma formaçãozinha rápida, mas útil.
(Đó là một khóa đào tạo nhỏ, nhanh chóng nhưng hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)