ser
[ˈseɾ]
thì
Iniciante (A1)
Significado "ser" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Existir; ter existência real.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc xảy ra; có thực tế khách quan.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu estou a ser honesto contigo."
"Tôi đang thành thật với bạn."
"A Terra é redonda."
"Trái Đất hình tròn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo irregular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos: Dá-me, etc. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sou |
Eu sou português.
(Tôi là người Bồ Đào Nha.) |
| Tu | és | |
| Ele/Você | é | |
| Nós | somos | |
| Eles/Vocês | são | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fui |
Ontem, eu fui ao cinema.
(Hôm qua, tôi đã đi xem phim.) |
| Tu | foste | |
| Ele/Você | foi | |
| Nós | fomos | |
| Eles/Vocês | foram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | era |
Quando era criança, eu era muito tímido.
(Khi còn nhỏ, tôi rất nhút nhát.) |
| Tu | eras | |
| Ele/Você | era | |
| Nós | éramos | |
| Eles/Vocês | eram | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro foi escrito por mim há muitos anos. Ser escritor era o meu sonho."Cuốn sách đã được viết bởi tôi nhiều năm trước. Trở thành nhà văn là ước mơ của tôi.'Foi escrito' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc (escrito) của 'escrever' kết hợp với 'ser' ở thì pretérito perfeito (đã xảy ra và hoàn thành). 'Ser' được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm lâu dài (ước mơ).
-
"Sei que o problema foi resolvido, mas está a ser analisado novamente para garantir que tudo está correto. Tu estás a ser muito paciente com isto."Tôi biết vấn đề đã được giải quyết, nhưng nó đang được phân tích lại để đảm bảo mọi thứ đều chính xác. Bạn đang rất kiên nhẫn với việc này.'Foi resolvido' là phân từ quá khứ bất quy tắc (resolvido) của 'resolver' kết hợp với 'ser' để diễn tả trạng thái bị động. 'Está a ser analisado' dùng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect) một cách bị động. 'Estás a ser' cũng tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"A decisão já foi tomada e não pode ser revertida. Tem de ser aceite por todos. Está a ser difícil para todos nós."Quyết định đã được đưa ra và không thể đảo ngược. Nó phải được chấp nhận bởi tất cả mọi người. Nó đang rất khó khăn cho tất cả chúng ta.'Foi tomada' là phân từ quá khứ bất quy tắc (tomada) của 'tomar' kết hợp với 'ser' để diễn tả trạng thái bị động đã hoàn thành. 'Ser aceite' cũng là một cấu trúc bị động. 'Está a ser difícil' sử dụng 'estar a + infinitivo' (trong trường hợp này, 'ser' ở dạng infinitivo) để diễn tả một quá trình hoặc trạng thái tạm thời đang diễn ra.
Động từ phản thân
-
"Eu estou a ser honesto quando te digo que me arrependo de ter agido assim."Tôi đang thành thật khi nói với bạn rằng tôi hối hận vì đã hành động như vậy.Sử dụng cấu trúc 'estar a ser' (thì tiếp diễn của 'ser') để nhấn mạnh sự trung thực đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng trước động từ ('arrependo') vì mệnh đề phụ thuộc có 'que'.
-
"Tu estás a ser demasiado duro contigo mesmo. Deves dar-te uma folga."Bạn đang quá khắt khe với chính mình. Bạn nên cho mình một cơ hội nghỉ ngơi.Cấu trúc 'estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dar-te' là vị trí đại từ phản thân (enclisis) sau động từ nguyên thể 'dar' (cho). Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"Nós estamos a ser influenciados pela publicidade, mesmo que não nos apercebamos disso."Chúng ta đang bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, ngay cả khi chúng ta không nhận ra điều đó.Cấu trúc 'estar a ser' nhấn mạnh quá trình bị ảnh hưởng đang tiếp diễn. 'Nos apercebamos' – đại từ phản thân 'nos' đứng trước động từ 'apercebamos' trong mệnh đề phụ thuộc phủ định ('não').
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és de Aveiro, certo? E o que estás a fazer aqui no Porto?"Bạn là người Aveiro phải không? Và bạn đang làm gì ở Porto vậy?Động từ 'ser' (chia thành 'és' ở ngôi 'tu') dùng để chỉ nguồn gốc hoặc danh tính vĩnh viễn của chủ thể. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái tạm thời, đây là cách dùng chuẩn Châu Âu, không sử dụng Gerúndio.
-
"Esta tarefa é muito importante, mas parece que estás a ter dificuldades a compreendê-la."Nhiệm vụ này rất quan trọng, nhưng có vẻ như bạn đang gặp khó khăn trong việc hiểu nó.Động từ 'ser' (chia thành 'é') diễn tả một tính chất cố hữu hoặc bản chất của sự vật (tính 'quan trọng' của nhiệm vụ). 'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (do động từ 'ter'), chỉ một trạng thái tạm thời hoặc hành động đang diễn ra ('đang gặp khó khăn').
-
"A vida não é fácil, mas tu estás a conseguir superar os desafios com coragem."Cuộc sống không dễ dàng, nhưng bạn đang vượt qua những thử thách một cách dũng cảm.Động từ 'ser' (chia thành 'é') được dùng để diễn tả một sự thật tổng quát hoặc bản chất của 'cuộc sống'. 'Estás a conseguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar' chia ngôi 'tu' và 'conseguir'), diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một nỗ lực tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
