fechado
[fɨˈʃaðu]
đóng cửa
Iniciante (A1)
Significado "fechado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está aberto; que está tapado ou obstruído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mở, đóng cửa.
Exemplos (Ví dụ)
"O estabelecimento está fechado ao domingo."
"Cửa hàng đóng cửa vào Chủ Nhật."
"A porta está fechada à chave."
"Cửa bị khóa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fechados |
Os portões estão fechados à noite.
(Các cổng đóng cửa vào ban đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fechadinho |
Ele mora num apartamento fechadinho.
(Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ khép kín.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A porta está fechada. Podes abri-la, por favor?"Cái cửa đang đóng. Bạn có thể mở nó ra được không?‘Porta’ là danh từ giống cái, số ít, nên tính từ ‘fechada’ cũng ở giống cái, số ít. 'Está fechada' diễn tả trạng thái hiện tại. Lưu ý vị trí đại từ 'abri-la' (enclise) sau động từ.
-
"Os supermercados estão fechados aos domingos, mas algumas lojas estão a abrir mais tarde."Các siêu thị đóng cửa vào Chủ nhật, nhưng một vài cửa hàng đang mở cửa muộn hơn.‘Supermercados’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ ‘fechados’ cũng ở giống đực, số nhiều. 'Estão fechados' diễn tả trạng thái. 'Estão a abrir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As janelas fechadas impedem a entrada de ar fresco; estou a precisar de ar!"Những cái cửa sổ đóng kín ngăn cản không khí trong lành lọt vào; Tôi đang cần không khí!‘Janelas’ là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ ‘fechadas’ cũng ở giống cái, số nhiều. 'Estou a precisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o teu quarto estava sempre fechado, e eu estava a pensar que estavas a tramar alguma coisa!"Khi con còn bé, phòng của con lúc nào cũng đóng kín, và ba đã nghĩ là con đang bày trò gì đó!Câu này sử dụng 'estavas a pensar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ) thay vì 'estavas pensando'. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' ở thì Pretérito Imperfeito là 'estavas'.
-
"Antigamente, a loja permanecia fechada aos domingos, mas agora está sempre aberta."Ngày xưa, cửa hàng thường đóng cửa vào Chủ nhật, nhưng giờ thì lúc nào cũng mở.Sử dụng 'permanecia fechada' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả trạng thái thường xuyên trong quá khứ). 'Permanecer' chia theo ngôi 'a loja' (ngôi 3 số ít) là 'permanecia'.
-
"Antes, o museu ficava fechado durante a tarde, mas agora está aberto até mais tarde."Trước đây, viện bảo tàng đóng cửa vào buổi chiều, nhưng giờ thì mở cửa đến muộn hơn.Sử dụng 'ficava fechado' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả trạng thái thường xuyên trong quá khứ). 'Ficar' chia theo ngôi 'o museu' (ngôi 3 số ít) là 'ficava'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Fechar-se-á a porta assim que tu saíres, porque está muito frio cá dentro."Cánh cửa sẽ đóng lại ngay khi bạn ra ngoài, vì bên trong trời rất lạnh.Mesóclise ('Fechar-se-á') được sử dụng cho thì tương lai. 'Estar a...' không được dùng vì câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phải hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được chèn giữa 'Fechar' và đuôi thì tương lai '-á'. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Lưu ý cấu trúc 'assim que' (ngay khi).
-
"Não se fechar-me-ia a alma se tu me desses um beijo de despedida."Linh hồn tôi sẽ không khép lại nếu bạn cho tôi một nụ hôn tạm biệt.Mesóclise ('fechar-me-ia') được sử dụng trong mệnh đề điều kiện (thì condicional). 'Não se' đặt trước động từ vì có từ phủ định 'não'. 'Estar a...' không được dùng vì câu diễn tả một điều kiện giả định, không phải hành động đang diễn ra. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' ở thì quá khứ chưa hoàn thành giả định ('desses').
-
"A janela fechar-se-á amanhã de manhã, mal o sol nascer, pois estão a instalar um novo sistema de segurança e o operário disse que estará tudo fechado."Cửa sổ sẽ đóng vào sáng mai, ngay khi mặt trời mọc, vì họ đang lắp đặt một hệ thống an ninh mới và người thợ nói rằng mọi thứ sẽ được đóng kín.Mesóclise ('fechar-se-á') được sử dụng cho thì tương lai. 'Estar a instalar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a + infinitive') chỉ hành động đang diễn ra (lắp đặt). 'Estará tudo fechado' sử dụng 'fechado' như tính từ bổ nghĩa cho 'tudo'. 'Mal' có nghĩa là 'ngay khi'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua porta do carro está sempre fechada?"Cánh cửa xe của bạn (cậu) luôn đóng phải không?Đây là câu hỏi thân mật (dùng 'tu') hỏi về trạng thái. 'A tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít (dành cho 'tu'), đồng thời chia theo giống cái số ít để phù hợp với 'porta'. 'Fechada' là tính từ chia theo giống và số với 'porta' (cánh cửa, giống cái số ít).
-
"Estou a arrumar a minha secretária e vi que a tua estava fechada."Tôi đang dọn bàn làm việc của mình và thấy rằng cái của bạn (cậu) đã đóng.'Estou a arrumar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'A minha' là hạn định từ sở hữu, còn 'a tua' là đại từ sở hữu (thay thế cho 'a tua secretária'). 'Fechada' là tính từ bổ nghĩa cho 'secretária' (giả định).
-
"Por favor, diz-me se o teu computador portátil está fechado quando não o estás a usar."Làm ơn, nói cho tôi biết máy tính xách tay của cậu có đóng không khi cậu không dùng nó.'Diz-me' thể hiện việc đặt đại từ tân ngữ gián tiếp ('-me') sau động từ (enclisis), là quy tắc bắt buộc khi động từ đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít. 'Fechado' là tính từ bổ nghĩa cho 'computador portátil'. 'Não o estás a usar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' có thêm đại từ tân ngữ trực tiếp ('o') được đặt trước động từ khi có phủ định ('não') – đây là trường hợp proclisis.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a ver que o café está fechado. Que desilusão!"Tôi thấy là quán cà phê đóng cửa rồi. Thật là thất vọng!Sử dụng 'estar a ver' (đang thấy) thay vì 'vendo'. 'Fechado' ở đây chỉ trạng thái đóng cửa của quán cà phê. Ngôi 'Eu' được sử dụng.
-
"Tu estás a encontrar a porta fechada porque chegas muito tarde."Bạn đang thấy cánh cửa đóng vì bạn đến quá muộn.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít. 'Estar a encontrar' (đang thấy) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fechada' ở đây bổ nghĩa cho 'porta', chia theo giống cái.
-
"Nós estamos a sentir que o nosso futuro está fechado. Que havemos de fazer?"Chúng tôi cảm thấy tương lai của chúng tôi đang khép lại. Chúng ta phải làm gì đây?Sử dụng 'estar a sentir' (đang cảm thấy). 'Fechado' ở đây mang nghĩa bóng, tương lai đang bị đóng lại. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
