entrelaçamento
/ẽtɾɨɫɐˈsa.mẽ.tu/
sự đan xen
Independente (B2)
Significado "entrelaçamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação ou efeito de entrelaçar; união de elementos que se cruzam ou se interligam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc kết quả của việc đan xen hoặc thắt các thứ lại với nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"O entrelaçamento dos fios criou um padrão complexo no tecido."
"Sự đan xen của các sợi chỉ đã tạo ra một hoa văn phức tạp trên vải."
"O entrelaçamento das suas vidas era evidente nas suas histórias partilhadas."
"Sự đan xen trong cuộc sống của họ thể hiện rõ qua những câu chuyện được chia sẻ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: entrelaçamentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | entrelaçamentos |
Os entrelaçamentos das cordas formavam um padrão complexo.
(Sự đan xen của những sợi dây tạo thành một hình mẫu phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | entrelaçamentozinho |
Havia um pequeno entrelaçamentozinho no meu cabelo.
(Có một sự vướng víu nhỏ xíu trên tóc tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
