envelhecido
/ẽ.vɐ.ˈʎe.ʃi.du/
tequila añejo
Independente (B2)
Significado "envelhecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi submetido a um processo de envelhecimento, geralmente em madeira, para melhorar o seu sabor e aroma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ủ lâu năm, trưởng thành. Dùng để mô tả tequila đã được ủ trong thùng gỗ sồi trong khoảng thời gian từ một đến ba năm.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vinho tinto envelhecido tem um sabor rico e complexo."
"Loại rượu vang đỏ ủ lâu năm này có hương vị đậm đà và phức tạp."
"O whisky envelhecido em barris de carvalho adquire notas de baunilha e especiarias."
"Rượu whisky ủ trong thùng gỗ sồi có được hương vị vani và gia vị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Sử dụng để mô tả các loại đồ uống có cồn đã được ủ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | envelhecidos |
Os vinhos envelhecidos têm um sabor mais complexo.
(Những chai rượu vang lão hóa có hương vị phức tạp hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | envelhecidinho |
É um queijo envelhecidinho, com um sabor suave.
(Đây là một miếng phô mai đã hơi cũ một chút, với hương vị nhẹ nhàng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereceram-me um vinho do Porto envelhecido excecional para provar."Họ đã mời tôi một ly rượu Porto ủ lâu năm đặc biệt để nếm thử.Câu này sử dụng ênclise (Ofereceram-me) vì bắt đầu câu. 'Envelhecido' bổ nghĩa cho 'vinho do Porto', miêu tả quá trình ủ rượu. Chia động từ 'oferecer' ở ngôi 3 số nhiều (Eles/Elas). Lưu ý: 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp.
-
"O queijo da Serra da Estrela envelhecido está a tornar-se cada vez mais caro."Phô mai Serra da Estrela ủ lâu năm ngày càng trở nên đắt đỏ hơn.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a tornar-se' (đang trở nên) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Envelhecido' mô tả trạng thái của phô mai. 'Queijo' là chủ ngữ, chia động từ 'tornar' ở ngôi 3 số ít.
-
"Se encontrares uma aguardente envelhecida, dá-ma a provar. Estou a precisar de algo forte hoje."Nếu cậu tìm thấy một loại rượu mạnh ủ lâu năm, hãy cho tôi nếm thử. Hôm nay tôi cần thứ gì đó mạnh.Câu này sử dụng ngôi 'tu' (encontrares, dá-ma). 'Dá-ma' (hãy cho tôi) là một ví dụ về ênclise, sử dụng sau mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a precisar' (đang cần) diễn tả trạng thái hiện tại. 'Envelhecida' bổ nghĩa cho 'aguardente'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
