(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equação
B1
Nome Feminino B1 Toán học, Khoa học

equação

/ekwɐˈsɐ̃w̃/
phương trình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma declaração que afirma a igualdade de duas expressões matemáticas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mệnh đề phát biểu rằng giá trị của hai biểu thức toán học là bằng nhau (được chỉ ra bởi dấu =).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta equação é fácil de resolver."

    "Phương trình này rất dễ giải."

  • "Estou a tentar resolver esta equação há horas."

    "Tôi đã cố gắng giải phương trình này hàng giờ rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: equações (ões)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equações
As equações matemáticas podem ser complexas.
(Các phương trình toán học có thể phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equaçãozinha
Esta é uma equaçãozinha fácil de resolver.
(Đây là một phương trình nhỏ dễ giải.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial para tu resolveres todas as equações antes do exame."
    Điều quan trọng là bạn phải giải tất cả các phương trình trước kỳ thi.
    Ở đây, 'resolveres' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'resolver' chia cho ngôi 'tu'. Nó được sử dụng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của hành động (tu) khác với chủ ngữ chính của câu. Dùng 'tu' thay vì 'você' cho văn phong thân mật theo chuẩn châu Âu.
  • "Para eles conseguirem dominar o assunto, é fundamental estarem a rever as equações de forma consistente."
    Để họ có thể nắm vững chủ đề, điều cơ bản là họ phải liên tục ôn lại các phương trình.
    Trong câu này, 'conseguirem' là Infinitivo Pessoal của 'conseguir' chia cho ngôi 'eles'. 'Estarem a rever' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (está no Infinitivo Pessoal para 'eles') bắt buộc dùng cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng Gerúndio (revendo). 'Eles' là chủ ngữ của hành động 'conseguir' và 'estar a rever'.
  • "Ao tu analisares a equação com atenção, irás conseguir resolvê-la sem dificuldade."
    Khi bạn phân tích phương trình một cách cẩn thận, bạn sẽ có thể giải nó mà không gặp khó khăn.
    Cấu trúc 'Ao + Infinitivo Pessoal' (ao analisares) được sử dụng để diễn đạt một hành động đồng thời hoặc điều kiện. 'Analisares' là Infinitivo Pessoal của 'analisar' chia cho ngôi 'tu'. 'Resolvê-la' là sự kết hợp giữa động từ nguyên thể 'resolver' và đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a equação'), theo quy tắc đặt đại từ clitic ở cuối động từ trong trường hợp này (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)