(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fórmula
B1
nome feminino B1 Khoa học, Toán học, Đời sống hàng ngày

fórmula

[ˈfɔɾ.mu.lɐ]
công thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fórmula" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma relação ou regra matemática expressa em símbolos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mối quan hệ hoặc quy tắc toán học được thể hiện bằng ký hiệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fórmula para calcular a área de um círculo é πr²."

    "Công thức để tính diện tích hình tròn là πr²."

  • "Ele está a estudar a fórmula para resolver este problema."

    "Anh ấy đang nghiên cứu công thức để giải quyết vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fórmulas
As fórmulas matemáticas são essenciais para a física.
(Các công thức toán học rất cần thiết cho vật lý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fórmulazinha
Preciso de uma fórmulazinha para resolver este problema.
(Tôi cần một công thức nhỏ để giải quyết vấn đề này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, descobrirás a fórmula para o sucesso, se estiveres a trabalhar arduamente."
    Trong tương lai, bạn sẽ khám phá ra công thức để thành công nếu bạn đang làm việc chăm chỉ.
    Sử dụng 'descobrirás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu') cho hành động trong tương lai. 'Estiveres a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm trong tương lai (continuous aspect) và chia theo ngôi 'tu'.
  • "A senhora descobrirá a fórmula para a felicidade quando estiver a ajudar os outros."
    Ngài/Bà sẽ khám phá ra công thức cho hạnh phúc khi đang giúp đỡ người khác.
    Sử dụng 'descobrirá' (Futuro do Indicativo, ngôi 'o senhor/a senhora') cho hành động trong tương lai. 'Estiver a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và chia theo ngôi 'o senhor/a senhora'. Sử dụng 'A senhora' vì đây là ngữ cảnh trang trọng.
  • "Acredito que, um dia, eles encontrarão a fórmula para resolver este problema, se estiverem a colaborar."
    Tôi tin rằng, một ngày nào đó, họ sẽ tìm ra công thức để giải quyết vấn đề này, nếu họ đang hợp tác.
    Sử dụng 'encontrarão' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eles') cho hành động trong tương lai. 'Estiverem a colaborar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và chia theo ngôi 'eles'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu perceberes a fórmula, é essencial que a estudes com atenção."
    Để bạn hiểu được công thức, điều cần thiết là bạn phải nghiên cứu nó một cách cẩn thận.
    Ở đây, 'tu perceberes' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'perceber' (hiểu) ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích, tương ứng với chủ ngữ 'tu'.
  • "A professora explicou várias fórmulas, mas, para eles as dominarem, precisam de praticar muito mais."
    Cô giáo đã giải thích nhiều công thức, nhưng để họ nắm vững chúng, họ cần luyện tập nhiều hơn nữa.
    Trong câu này, 'eles as dominarem' sử dụng Infinitivo Pessoal của động từ 'dominar' (nắm vững) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Đại từ 'as' (chúng - ở đây là 'as fórmulas') được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, nối bằng gạch nối.
  • "Estamos a tentar encontrar a melhor fórmula para tu conseguires obter os resultados desejados."
    Chúng tôi đang cố gắng tìm công thức tốt nhất để bạn có thể đạt được kết quả mong muốn.
    Cấu trúc 'Estamos a tentar' là dạng chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), thay vì dùng gerúndio. 'tu conseguires' là Infinitivo Pessoal của động từ 'conseguir' (đạt được) ở ngôi thứ hai số ít ('tu'), diễn tả mục đích hoặc điều kiện liên quan đến chủ ngữ 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu sabes qual é a tua fórmula preferida?"
    Bạn có biết công thức yêu thích của bạn là gì không?
    Trong ví dụ này, 'tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, dùng để chỉ rõ công thức thuộc về 'Tu'. Động từ 'saber' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Nós estamos a rever as nossas fórmulas para o exame."
    Chúng tôi đang ôn lại các công thức của chúng tôi cho kỳ thi.
    Cấu trúc 'estamos a rever' là dạng 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng gerúndio 'revendo'). 'Nossas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Aquela fórmula não é a minha, é a tua."
    Công thức đó không phải của tôi, đó là của bạn.
    Ở đây, 'a minha' và 'a tua' là đại từ sở hữu (possessive pronouns), thay thế cho 'a minha fórmula' và 'a tua fórmula'. Việc sử dụng 'a tua' một lần nữa khẳng định văn phong thân mật ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a procurar a fórmula perfeita para o sucesso, mas esqueces-te que o trabalho árduo é essencial."
    Bạn luôn tìm kiếm công thức hoàn hảo cho thành công, nhưng lại quên rằng sự chăm chỉ là yếu tố thiết yếu.
    Sử dụng 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Esqueces-te' là dạng chia động từ 'esquecer-se' (quên) ở ngôi 'tu', vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis).
  • "Nós sabemos que a fórmula para resolver este problema de física está a dar dores de cabeça a muitos estudantes."
    Chúng tôi biết rằng công thức để giải quyết vấn đề vật lý này đang gây đau đầu cho nhiều sinh viên.
    'Está a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sabemos' là dạng chia động từ 'saber' (biết) ở ngôi 'nós' (chúng ta/chúng tôi).
  • "Dá-me a fórmula, por favor! Estou a tentar perceber como calcular a área deste terreno."
    Cho tôi công thức với! Tôi đang cố gắng hiểu cách tính diện tích mảnh đất này.
    'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cố gắng). Lưu ý việc sử dụng 'me' sau động từ 'dar' (cho) khi đặt ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)