meios
[ˈmɐjuʃ]
phương tiện
Intermediário (B1)
Significado "meios" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Maneira ou processo de fazer ou obter algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
phương tiện, cách thức, biện pháp để đạt được hoặc làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Quais são os meios para atingir esse objetivo?"
"Những phương tiện nào để đạt được mục tiêu đó?"
"Estamos a procurar meios de resolver este problema."
"Chúng tôi đang tìm kiếm các phương tiện để giải quyết vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'meio'. Lưu ý sử dụng quán từ xác định 'os' trước 'meios' khi dùng ở dạng số nhiều xác định (ex: os meios de comunicação).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | meios |
Quais meios de transporte existem na tua cidade?
(Có những phương tiện giao thông nào ở thành phố của bạn?) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | meiozinho |
Preciso de um meiozinho para conseguir.
(Tôi cần một chút xíu nữa để thành công.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
