(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equitativamente
B2
Advérbio B2 Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

equitativamente

/ekitɐˈtivɐmẽtɨ/
một cách công bằng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equitativamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira justa e imparcial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách công bằng, vô tư và hợp lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O juiz decidiu equitativamente, sem favorecer nenhuma das partes."

    "Quan tòa đã quyết định một cách công bằng, không thiên vị bất kỳ bên nào."

  • "É importante tratar todos os funcionários equitativamente."

    "Điều quan trọng là đối xử với tất cả nhân viên một cách công bằng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

justamente(một cách công bằng) imparcialmente(một cách vô tư)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais equitativamente que
Este processo foi conduzido mais equitativamente que o anterior.
(Quá trình này được thực hiện công bằng hơn quá trình trước.)
Superlativo muito equitativamente / equitabilissimamente
Os recursos foram distribuídos muito equitativamente / equitabilissimamente.
(Các nguồn lực đã được phân phối rất công bằng / một cách công bằng nhất.)
Usage Context Geralmente, após o verbo ou antes do adjetivo que modifica.
Ele distribuiu os bens equitativamente.
(Anh ấy đã phân phát hàng hóa một cách công bằng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)