(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imparcial
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Kinh doanh, Học thuật

imparcial

/ĩpaɾˈsjaɫ/
báo cáo khách quan
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imparcial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não toma partido; que não é influenciado por preconceitos ou interesses pessoais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; thể hiện sự thật đúng như nó vốn có.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jornalista está a tentar ser o mais imparcial possível ao relatar a história."

    "Nhà báo đang cố gắng khách quan nhất có thể khi tường thuật câu chuyện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'imparcial'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imparciais
Os juízes devem ser imparciais.
(Các thẩm phán phải công bằng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imparcialzinho
Ele tentou ser imparcialzinho na sua decisão.
(Anh ấy đã cố gắng hơi công bằng trong quyết định của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o jornalista será imparcial quando estiver a relatar o evento desportivo."
    Tôi tin rằng nhà báo sẽ khách quan khi tường thuật sự kiện thể thao.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một dự đoán về tính khách quan của nhà báo trong tương lai. Cấu trúc 'estar a relatar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Tu serás imparcial ao avaliares os trabalhos dos teus colegas, não serás?"
    Bạn sẽ khách quan khi đánh giá bài của đồng nghiệp, phải không?
    Sử dụng 'serás' (thì tương lai đơn của 'ser' ngôi 'tu'). Câu hỏi đuôi 'não serás?' được sử dụng để xác nhận lại sự khách quan. Lưu ý chia động từ 'avaliares' cho ngôi 'tu'.
  • "A empresa de consultoria será imparcial ao apresentar as suas recomendações; fá-lo-á sem favorecer nenhum cliente em particular."
    Công ty tư vấn sẽ khách quan khi đưa ra các khuyến nghị; họ sẽ làm điều đó mà không ưu ái bất kỳ khách hàng cụ thể nào.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả tính khách quan của công ty. 'Fá-lo-á' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong thì tương lai, 'lo' thay thế cho 'as suas recomendações'. Cách chia 'fá-lo-á' tuân thủ quy tắc viết của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)