(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erguido
B1
Động từ B1 Tổng quát

erguido

/eɾˈɣidu/
đã mọc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "erguido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'erguer': levantar(-se); colocar(-se) de pé.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'rise': đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; di chuyển lên trên; tăng lên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tinha-se erguido da cama."

    "Anh ấy đã đứng dậy khỏi giường."

  • "A bandeira foi erguida ao meio-mastro."

    "Lá cờ đã được treo rủ xuống ở cột cờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

levantado(đứng dậy) ascendido(tăng lên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quá khứ phân từ của 'erguer'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ergo
Eu ergo a minha voz em protesto.
(Tôi cất cao tiếng nói của mình để phản đối.)
Tu ergues
Ele/Você ergue
Nós erguemos
Eles/Vocês erguem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ergui
Ele ergueu a bandeira da paz.
(Anh ấy đã giương cao lá cờ hòa bình.)
Tu ergueste
Ele/Você ergueu
Nós erguemos
Eles/Vocês ergueram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu erguia
Antes, eu erguia-me cedo para ir trabalhar.
(Trước đây, tôi thường thức dậy sớm để đi làm.)
Tu erguias
Ele/Você erguia
Nós erguíamos
Eles/Vocês erguiam
(Vị trí vocab_tab4_inline)