levantado
/lɨ.vɐ̃ˈta.du/
nâng lên
Básico (A2)
Significado "levantado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tempo passado do verbo 'levantar'. Mover ou elevar para uma posição ou nível mais alto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lift'. Nâng lên vị trí hoặc mức cao hơn; nhấc lên và di chuyển.
Exemplos (Ví dụ)
"Ontem, levantei a caixa pesada do chão."
"Hôm qua, tôi đã nhấc cái hộp nặng lên khỏi sàn."
"O João já tinha levantado a encomenda quando eu cheguei."
"João đã lấy gói hàng rồi khi tôi đến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics) khi chia động từ ở các thì khác nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | levanto |
Eu levanto-me cedo todos os dias.
(Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) |
| Tu | levantas | |
| Ele/Você | levanta | |
| Nós | levantamos | |
| Eles/Vocês | levantam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | levantei |
Eu levantei-me às 7h ontem.
(Hôm qua tôi đã thức dậy lúc 7 giờ.) |
| Tu | levantaste | |
| Ele/Você | levantou | |
| Nós | levantámos | |
| Eles/Vocês | levantaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | levantava |
Eu levantava-me sempre cedo quando era criança.
(Tôi luôn thức dậy sớm khi còn nhỏ.) |
| Tu | levantavas | |
| Ele/Você | levantava | |
| Nós | levantávamos | |
| Eles/Vocês | levantavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Todos os dias, a bandeira é levantada às oito da manhã."Mỗi ngày, lá cờ được kéo lên vào lúc tám giờ sáng.Câu sử dụng thể bị động (voz passiva) ở thì Hiện tại đơn. Động từ 'ser' được chia ở thì hiện tại ('é') kết hợp với quá khứ phân từ 'levantado' (biến đổi thành 'levantada' để hợp giống cái với danh từ 'a bandeira').
-
"Tu tens levantado essa questão muitas vezes nas reuniões."Bạn (thân mật) đã nêu vấn đề đó rất nhiều lần trong các cuộc họp.Đây là thì Hiện tại hoàn thành kép (Pretérito Perfeito Composto), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại từ quá khứ kéo dài đến hiện tại. Nó được tạo thành bằng động từ phụ 'ter' ở thì Hiện tại đơn ('tens' - ngôi 'tu') cộng với quá khứ phân từ 'levantado'.
-
"O meu braço está levantado porque tenho uma pergunta."Cánh tay của tôi đang giơ lên vì tôi có một câu hỏi.Câu này dùng động từ 'estar' ở thì Hiện tại đơn ('está') kết hợp với 'levantado' đóng vai trò như một tính từ để mô tả trạng thái của sự vật (cánh tay đang ở vị trí giơ lên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
