(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erguer
B1
Verbo B1 Thể thao, Thể hình

erguer

[ɛɾˈɡeɾ]
đẩy lên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "erguer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Levantar algo ou alguém para uma posição mais alta; elevar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẩy cái gì đó lên vị trí cao hơn bằng cách dùng lực, thường là từ dưới lên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a erguer a caixa para a prateleira de cima."

    "Tôi đang đẩy cái hộp lên kệ trên."

  • "Ele conseguiu erguer a pedra pesada."

    "Anh ấy đã cố gắng đẩy được hòn đá nặng lên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Em Portugal, os pronomes clíticos geralmente seguem o verbo (ênclise), especialmente em frases declarativas. Exemplo: 'Ergue-o com cuidado.' (Thay vì 'O ergue com cuidado.')

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ergo
Eu ergo a minha voz em protesto.
(Tôi cất cao tiếng nói để phản đối.)
Tu ergues
Ele/Você ergue
Nós erguemos
Eles/Vocês erguem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ergui
Ontem, ele ergueu a bandeira nacional.
(Hôm qua, anh ấy đã giương cao lá cờ quốc gia.)
Tu ergueste
Ele/Você ergueu
Nós erguemos
Eles/Vocês ergueram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu erguia
Quando era criança, erguia castelos de areia na praia.
(Khi còn bé, tôi thường xây lâu đài cát trên bãi biển.)
Tu erguias
Ele/Você erguia
Nós erguíamos
Eles/Vocês erguiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais força, erguerias facilmente essa pedra."
    Nếu bạn có nhiều sức hơn, bạn sẽ dễ dàng nâng tảng đá đó lên.
    Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại). 'Erguerias' là dạng Condicional Simples của 'erguer' (ngôi 'tu').
  • "Eu ergueria um monumento em tua homenagem se fosse escultor."
    Tôi sẽ dựng một tượng đài để vinh danh bạn nếu tôi là nhà điêu khắc.
    Câu điều kiện loại 2. 'Ergueria' là dạng Condicional Simples của 'erguer' (ngôi 'eu').
  • "Eles ergueriam a voz contra a injustiça se não tivessem medo das consequências."
    Họ sẽ lên tiếng chống lại sự bất công nếu họ không sợ hậu quả.
    Câu điều kiện loại 2. 'Ergueriam' là dạng Condicional Simples của 'erguer' (ngôi 'eles').
(Vị trí vocab_tab4_inline)