(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erotismo
B2
noun Masculino B2 Nghệ thuật, Văn hóa, Tâm lý học

erotismo

/ɨɾuˈtiʒmu/
tính gợi dục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "erotismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Carácter ou qualidade daquilo que é erótico; excitação sexual provocada por estímulos exteriores; sensualidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất gợi cảm, khuynh hướng khêu gợi tình dục, sự kích thích tình dục được thể hiện qua nghệ thuật, văn học, hoặc các hình thức khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A obra de arte explorava o erotismo de forma subtil."

    "Tác phẩm nghệ thuật khám phá tính gợi dục một cách tinh tế."

  • "O erotismo na literatura pode ser uma forma de expressão artística."

    "Tính gợi dục trong văn học có thể là một hình thức biểu đạt nghệ thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) erotismos
Os erotismos presentes na obra de arte eram subtis.
(Những yếu tố gợi cảm trong tác phẩm nghệ thuật rất tinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) erotismozinho
Havia um erotismozinho naquela cena, quase impercetível.
(Có một chút gợi cảm trong cảnh đó, gần như không thể nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No século passado, o erotismo invadiu a arte e a literatura, chocando a sociedade da época."
    Vào thế kỷ trước, chủ nghĩa gợi dục đã xâm chiếm nghệ thuật và văn học, gây sốc cho xã hội thời bấy giờ.
    'Invadiu' là động từ 'invadir' (xâm chiếm) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít. Câu này diễn tả một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu, que sempre foste sensível ao erotismo na poesia, escreveste versos apaixonados."
    Bạn, người luôn nhạy cảm với sự gợi dục trong thơ ca, đã viết những vần thơ đầy đam mê.
    'Escreveste' là động từ 'escrever' (viết) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Cách chia này thể hiện sự thân mật. Cụm 'sempre foste' là 'ser' (là) ở Pretérito Perfeito Composto. 'Tu' là cách xưng hô thân mật.
  • "Os críticos analisaram os erotismos presentes nas obras do pintor e publicaram as suas conclusões."
    Các nhà phê bình đã phân tích những yếu tố gợi dục có trong các tác phẩm của họa sĩ và công bố kết luận của họ.
    'Analisaram' là động từ 'analisar' (phân tích) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (os críticos). Câu này mô tả hành động đã hoàn thành của một nhóm người trong quá khứ. 'Erotismos' là dạng số nhiều của 'erotismo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)