erótico
/ɨˈɾɔ.ti.ku/
cảnh ân ái
Independente (B2)
Significado "erótico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que excita ou desperta o desejo sexual; que tem a ver com o amor físico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biểu lộ, thể hiện hoặc cảm thấy ham muốn tình dục, gợi tình.
Exemplos (Ví dụ)
"A dança era erótica e sensual."
"Điệu nhảy gợi cảm và khêu gợi."
"O filme continha cenas eróticas."
"Bộ phim chứa những cảnh gợi tình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để miêu tả sự kích thích tình dục.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | eróticos |
Os filmes eróticos são populares.
(Những bộ phim khiêu dâm rất được yêu thích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | erotiquinho |
É um pouco erotiquinho para o meu gosto.
(Nó hơi gợi cảm quá đối với tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A modelo posava para a sessão fotográfica, num cenário erótico, enquanto o fotógrafo lhe dava indicações."Người mẫu đang tạo dáng cho buổi chụp ảnh, trong một bối cảnh gợi cảm, trong khi nhiếp ảnh gia đưa ra những chỉ dẫn cho cô ấy.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'modelo' (người mẫu) và 'o' trước 'fotógrafo' (nhiếp ảnh gia) vì cả hai đều đã được xác định trong ngữ cảnh. 'Estar a + infinitivo' (posava) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Đại từ 'lhe' được đặt trước động từ 'dava' (proclisis) vì sau dấu phẩy.
-
"Um certo fascínio erótico invadia-lhe a alma ao contemplar a dançarina no palco."Một sự quyến rũ gợi cảm nào đó xâm chiếm tâm hồn anh ấy khi chiêm ngưỡng vũ công trên sân khấu.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đây là một loại cảm xúc không cụ thể. 'Invadia-lhe' thể hiện vị trí đại từ 'lhe' (anh ấy) sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Lưu ý sử dụng 'alma' (tâm hồn) thay vì từ khác.
-
"O romance que tu estás a ler é um livro erótico, mas a história é surpreendentemente profunda. Dá-te que pensar."Cuốn tiểu thuyết mà bạn đang đọc là một cuốn sách gợi cảm, nhưng câu chuyện lại sâu sắc một cách đáng ngạc nhiên. Nó khiến bạn phải suy nghĩ đấy.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một cuốn tiểu thuyết cụ thể. 'Estás a ler' là cấu trúc 'Estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'tu'. 'Dá-te' (cho bạn) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh. Ngôi 'tu' được dùng ở đây vì văn phong thân mật.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A carta que escreveste continha descrições eróticas que me deixaram deveras excitado. Devo-te agradecer por isso."Bức thư mà anh viết chứa đựng những mô tả gợi cảm khiến em vô cùng hưng phấn. Em phải cảm ơn anh vì điều đó.‘Deveras’ là trạng từ, nhấn mạnh mức độ của ‘excitado’. 'Devo-te agradecer' là cấu trúc ênclise (vị trí đại từ sau động từ) chuẩn PT-PT. Chia động từ 'dever' ngôi 'tu'.
-
"Porque estás tu a ler esses romances eróticos? Confessa-me o que te atrai neles."Tại sao anh lại đang đọc những cuốn tiểu thuyết khiêu dâm đó? Thú nhận với em điều gì thu hút anh ở chúng đi.‘Estás tu a ler’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), 'Confessa-me' là ênclise (đại từ 'me' sau động từ) khi câu mệnh lệnh bắt đầu.
-
"Nunca imaginei que te tornarias num artista a pintar quadros eróticos. Admira-se o teu talento."Em chưa bao giờ tưởng tượng rằng anh sẽ trở thành một nghệ sĩ vẽ những bức tranh khiêu gợi. Tài năng của anh đáng ngưỡng mộ.‘Tornarias’ là dạng conditional (điều kiện) ngôi 'tu'. 'Admira-se o teu talento' là cấu trúc câu bị động, 'se' đứng trước động từ.
Thì Tương lai đơn
-
"Aquele filme será erótico, e tu vais estar a adorá-lo, se gostas de cinema provocador."Bộ phim đó sẽ rất khêu gợi, và mày sẽ thích nó thôi, nếu mày thích thể loại phim khiêu khích.Futuro do Indicativo của 'ser' (será) và 'ir' (vais). Cấu trúc 'estar a adorar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'lo' (nó) được đặt sau động từ 'adorar' (enclisis) vì không có yếu tố nào gây ra proclisis.
-
"Se fores à festa, tu vais estar a vestir algo erótico para impressionar todos?"Nếu mày đi dự tiệc, mày sẽ mặc gì đó khêu gợi để gây ấn tượng với mọi người chứ?Futuro do Indicativo của 'ir' (vais). Cấu trúc 'estar a vestir' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Se' (nếu) dẫn đến subjuntivo, do đó 'fores' được sử dụng thay vì 'vais'.
-
"No futuro, a publicidade será ainda mais erótica e vai estar a explorar os nossos desejos mais profundos."Trong tương lai, quảng cáo sẽ còn khêu gợi hơn nữa và sẽ khai thác những ham muốn sâu thẳm nhất của chúng ta.Futuro do Indicativo của 'ser' (será) và 'ir' (vai). Cấu trúc 'estar a explorar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'No futuro' (trong tương lai) không ảnh hưởng đến vị trí đại từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais jovem, estavas sempre a ler romances eróticos às escondidas dos teus pais."Khi còn trẻ, cậu luôn lén lút đọc những cuốn tiểu thuyết gợi dục, giấu bố mẹ.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), 'estavas a ler' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ), và tính từ 'eróticos' (gợi dục) bổ nghĩa cho 'romances'.
-
"Naquela época, ele estava a pintar quadros eróticos que chocavam a sociedade."Vào thời điểm đó, anh ấy đang vẽ những bức tranh khiêu gợi gây sốc cho xã hội.'Estava a pintar' là thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra. 'eróticos' (tính từ, gợi dục) bổ nghĩa cho 'quadros' (danh từ, những bức tranh).
-
"Antigamente, as pessoas estavam a associar a dança do ventre a algo erótico e pecaminoso."Ngày xưa, người ta thường liên tưởng múa bụng với một cái gì đó gợi dục và tội lỗi.'Estavam a associar' là thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra. 'erótico' (tính từ, gợi dục) mô tả tính chất của 'algo' (một cái gì đó). Cụm 'Antigamente' (ngày xưa) làm rõ bối cảnh thời gian trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres erótico, deves estar a expressar a tua sensualidade livremente."Để trở nên gợi cảm, bạn phải thể hiện sự gợi cảm của mình một cách tự do.Chia động từ nguyên thể 'ser' (nguyên thể của 'és') ở ngôi 'tu' thành 'seres' (Infinitivo Pessoal). 'Estar a expressar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tua' là tính từ sở hữu 'của bạn' (ngôi 'tu').
-
"É importante estarmos a considerar o poder erótico da arte para podermos entender melhor a condição humana."Điều quan trọng là chúng ta phải xem xét sức mạnh gợi cảm của nghệ thuật để có thể hiểu rõ hơn về thân phận con người.Chia động từ nguyên thể 'estar' ở ngôi 'nós' thành 'estarmos' (Infinitivo Pessoal). 'Estar a considerar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Não permito que eles estejam a usar imagens eróticas para se promoverem desta forma."Tôi không cho phép họ sử dụng hình ảnh gợi cảm để quảng bá bản thân theo cách này.Chia động từ nguyên thể 'estar' ở ngôi 'eles' (số nhiều, ngôi thứ 3) thành 'estarem' (Infinitivo Pessoal). 'Estar a usar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Se promoverem' là đại từ phản thân 'se' đi kèm động từ 'promover' chia ở Infinitivo Pessoal ngôi 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
