lascívia
/ɫɐʃˈsi.vi.ɐ/
sự dâm dục
Independente (B2)
Significado "lascívia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de quem é lascivo; sensualidade excessiva; lubricidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tính dâm dật; ham muốn tình dục quá độ; sự dâm dục.
Exemplos (Ví dụ)
"A lascívia daquele olhar era evidente."
"Sự dâm dục trong ánh mắt đó thật rõ ràng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lascívias |
As lascívias daquela noite foram memoráveis.
(Những hành vi dâm đãng của đêm đó thật đáng nhớ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lascíviazinha |
Uma lascíviazinha não faz mal a ninguém.
(Một chút dâm dục cũng không hại ai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A lascívia dele era mais evidente do que a tua, tornando-o o mais obsceno de todos os presentes. Ele estava a demonstrar uma falta de decoro impressionante!"Sự dâm đãng của anh ta rõ ràng hơn của bạn, khiến anh ta trở nên tục tĩu nhất trong số những người có mặt. Anh ta đang thể hiện một sự thiếu đứng đắn đáng kinh ngạc!Cấp so sánh hơn (mais evidente do que) được sử dụng để so sánh mức độ dâm đãng. Cấp so sánh nhất tuyệt đối (o mais obsceno de todos) chỉ ra người có sự dâm đãng cao nhất. 'Estar a demonstrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta cidade não é tão conhecida pelas suas lascívias como Lisboa, mas está a tornar-se cada vez mais popular entre os turistas. É uma pena que as pessoas estejam a explorar assim a cidade!"Thành phố này không nổi tiếng về sự dâm đãng như Lisbon, nhưng nó đang trở nên ngày càng phổ biến với khách du lịch. Thật đáng tiếc khi mọi người đang khai thác thành phố như vậy!Cấp so sánh bằng (tão conhecida como) được sử dụng để so sánh mức độ nổi tiếng về sự dâm đãng giữa hai thành phố. 'Estar a tornar-se' và 'estar a explorar' là cấu trúc continuous aspect. Chú ý cách dùng 'suas' (của nó).
-
"Nunca vi tantas lascívias juntas! Aquela festa foi a mais depravada que alguma vez frequentei. Dava-me arrepios só de pensar no que estava a acontecer."Tôi chưa bao giờ thấy nhiều sự dâm đãng cùng nhau đến vậy! Bữa tiệc đó là trụy lạc nhất mà tôi từng tham dự. Nó làm tôi ớn lạnh chỉ khi nghĩ về những gì đang xảy ra.Cấp so sánh nhất tuyệt đối (a mais depravada) được sử dụng để chỉ bữa tiệc có mức độ dâm đãng cao nhất. 'Dava-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) ở đầu câu. 'Estava a acontecer' là cấu trúc continuous aspect. 'Frequentei' chia theo thì perfeito simples.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se cederes à lascívia, ela devorar-te-á por dentro e por fora."Nếu ngươi nhượng bộ trước sự dâm đãng, nó sẽ nuốt chửng ngươi từ trong ra ngoài.Ở đây, 'devorar-te-á' (sẽ nuốt chửng ngươi) là một ví dụ của 'Mesóclise'. Đại từ 'te' (ngươi - tân ngữ trực tiếp) được đặt giữa gốc động từ 'devorar' và hậu tố thì tương lai '-á' (tương ứng với 'ela' - nó). Động từ 'cederes' (ngươi nhượng bộ) là thì tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) của ngôi 'tu'.
-
"Juro-te que, por mais forte que seja a tentação, afastar-me-ei de qualquer lascívia."Ta thề với ngươi rằng, dù cám dỗ có mạnh đến mấy, ta cũng sẽ tự tránh xa mọi sự dâm đãng.'Afastar-me-ei' (tôi sẽ tự tránh xa) là một trường hợp 'Mesóclise' (đại từ phản thân 'me' đứng giữa gốc động từ 'afastar' và hậu tố thì tương lai '-ei' của ngôi 'eu' - tôi), diễn tả hành động chủ ngữ sẽ thực hiện. 'Juro-te' (Ta thề với ngươi) tuân thủ quy tắc 'Enclisis' (đại từ 'te' đứng sau động từ ở đầu câu).
-
"Conseguir-te-ás controlar perante a lascívia que te assombra, ou ela dominar-te-á?"Ngươi sẽ tự kiểm soát được bản thân trước sự dâm đãng đang ám ảnh ngươi, hay nó sẽ chế ngự ngươi?Cả 'conseguir-te-ás controlar' (ngươi sẽ tự kiểm soát được) và 'dominar-te-á' (nó sẽ chế ngự ngươi) đều là các ví dụ của 'Mesóclise', với đại từ phản thân/tân ngữ 'te' được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì tương lai (tương ứng với ngôi 'tu' và 'ela'). 'Que te assombra' là 'Proclisis' (đại từ 'te' đứng trước động từ) do có từ 'que' (từ quan hệ) đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
