sensualidade
[sẽ̃swɐliˈdad(ə)]
tính gợi cảm
Independente (B2)
Significado "sensualidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é sensual; caráter do que desperta os sentidos ou o prazer sexual; apelo sexual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất gợi cảm, khêu gợi, khả năng mang lại khoái cảm cho các giác quan; sự nhạy cảm về mặt giác quan; sự hưởng thụ khoái lạc giác quan.
Exemplos (Ví dụ)
"A sensualidade da dança deixou todos fascinados."
"Tính gợi cảm của điệu nhảy khiến mọi người mê mẩn."
"Ela tem uma sensualidade natural que atrai a atenção."
"Cô ấy có một vẻ gợi cảm tự nhiên thu hút sự chú ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sensualidades |
As sensualidades da dança eram evidentes.
(Sự gợi cảm của điệu nhảy rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sensualidadezinha |
Havia uma sensualidadezinha no seu sorriso.
(Có một chút gợi cảm trong nụ cười của cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A tua sensualidade fascina-me enquanto estás a dançar."Sự quyến rũ của em làm tôi mê hoặc khi em đang nhảy.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Fascina-me' là ênclise (đại từ đặt sau động từ). Cấu trúc 'estar a dançar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Mostra-nos a sensualidade que estás a esconder!"Hãy cho chúng tôi thấy sự quyến rũ mà bạn đang che giấu!'Mostra-nos' là ênclise (đại từ đặt sau động từ). Cấu trúc 'estar a esconder' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'nos' (chúng tôi) để hướng tới một nhóm người.
-
"Não lhe dês importância à sensualidade forçada; a naturalidade é que a torna bela."Đừng coi trọng sự quyến rũ gượng gạo; vẻ tự nhiên mới làm cho nó trở nên đẹp đẽ.'Não lhe dês' (đừng cho nó) sử dụng ênclise sau động từ và tuân theo quy tắc đặt đại từ sau 'não'. 'A torna' đại từ đặt trước động từ 'tornar' vì có 'é que' ở trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
