erudição
/eɾudiˈsɐ̃w̃/
sự uyên bác về lịch sử
Fluente (C2)
Significado "erudição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conhecimento vasto e profundo em diversas áreas do saber, especialmente história.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiến thức sâu rộng và toàn diện về lịch sử và nhiều môn học khác; sự uyên bác trên một phạm vi rộng lớn các lĩnh vực lịch sử và đương đại.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua erudição impressiona a todos que o conhecem."
"Sự uyên bác của anh ấy gây ấn tượng với tất cả những người biết anh ấy."
"Ele demonstrou erudição ao discutir os eventos históricos."
"Anh ấy thể hiện sự uyên bác khi thảo luận về các sự kiện lịch sử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: erudições. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | erudições |
As erudições daquele homem eram vastíssimas.
(Sự uyên bác của người đàn ông đó là vô cùng rộng lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | erudiçãozinha |
A erudiçãozinha dela impressionava para a idade.
(Sự uyên bác nhỏ bé của cô ấy gây ấn tượng so với tuổi tác.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O historiador falava com uma erudição que nos fascinava a todos."Nhà sử học đã nói chuyện với một sự uyên bác mà đã mê hoặc tất cả chúng tôi.Động từ 'falava' và 'fascinava' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để miêu tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt trước động từ 'fascinava' (próclise) vì nó đi sau từ 'que', một trong những trường hợp bắt buộc phải đặt đại từ ở trước.
-
"Lembro-me que, na tua juventude, tu não tinhas paciência para os livros, mas agora a tua erudição é admirável."Tớ nhớ rằng, hồi cậu còn trẻ, cậu đã không có kiên nhẫn với sách vở, nhưng bây giờ sự uyên bác của cậu thật đáng ngưỡng mộ.Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'tinhas' (động từ 'ter' ở ngôi 'tu') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả một trạng thái tồn tại trong quá khứ (việc không có kiên nhẫn). Lưu ý cấu trúc 'Lembro-me' (tôi nhớ), đại từ 'me' được đặt sau động từ (ênclise) theo đúng quy tắc văn viết chuẩn châu Âu khi bắt đầu câu.
-
"Enquanto o avô estava a contar as suas histórias, notava-se a sua grande erudição sobre o passado do país."Trong khi ông đang kể những câu chuyện của mình, người ta có thể nhận thấy sự uyên bác sâu rộng của ông về quá khứ của đất nước.Cấu trúc 'estava a contar' là thì Quá khứ tiếp diễn chuẩn châu Âu (Pretérito Imperfeito do verbo Estar + a + Infinitivo), diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Động từ 'notava-se' (người ta nhận thấy) cũng ở thì Pretérito Imperfeito và sử dụng đại từ 'se' đặt sau (ênclise) để tạo thành câu bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
