(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erudito
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

erudito

[eɾuˈðitu]
kiến thức uyên thâm
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "erudito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra grande conhecimento e saber.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy; thể hiện sự hiểu biết hoặc nhận thức sâu rộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem erudito, está sempre a ler sobre vários assuntos."

    "Anh ấy là một người đàn ông uyên bác, luôn đọc về nhiều chủ đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A forma feminina é 'erudita'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) eruditos
Os alunos eruditos recebem sempre boas notas.
(Những học sinh uyên bác luôn nhận được điểm tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eruditinho
Ele é um eruditinho, sempre a ler livros.
(Anh ấy là một người rất uyên bác, luôn đọc sách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras jovem, tu estavas sempre a ler livros complexos; eras um verdadeiro erudito em formação."
    Khi còn trẻ, bạn luôn đọc những cuốn sách phức tạp; bạn là một học giả thực thụ đang hình thành.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ler) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Erudito' bổ nghĩa cho người đang được nói đến.
  • "No tempo da escola, ele era considerado erudito porque estava sempre a dominar os debates e a citar autores clássicos; todos o admiravam."
    Vào thời đi học, anh ấy được coi là một người uyên bác vì anh ấy luôn làm chủ các cuộc tranh luận và trích dẫn các tác giả cổ điển; mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy.
    'Ele' (ngôi thứ ba số ít) đi với động từ chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (era, estava). 'Estar a + infinitivo' (estava a dominar, estava a citar) nhấn mạnh sự liên tục của hành động trong quá khứ. 'Erudito' dùng để mô tả khả năng của anh ấy.
  • "Eu pensava que ela era erudita porque estava sempre a escrever artigos profundos sobre filosofia; no entanto, descobri que apenas repetia o que outros diziam."
    Tôi đã nghĩ rằng cô ấy là một người uyên bác vì cô ấy luôn viết những bài báo sâu sắc về triết học; tuy nhiên, tôi phát hiện ra rằng cô ấy chỉ lặp lại những gì người khác nói.
    'Ela' (ngôi thứ ba số ít) đi với động từ chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (era, estava). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava a escrever) diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Sự nhầm lẫn về việc cô ấy có phải 'erudita' thật sự hay không được làm rõ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)