sábio
ˈsa.βiu
khôn ngoan
Independente (B2)
Significado "sábio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem muita sabedoria; que ou quem demonstra bom senso, prudência e moderação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, hợp lý; thực tế và có lý.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem sábio e ponderado. Estou a pedir-lhe conselhos."
"Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan và thận trọng. Tôi đang xin lời khuyên từ ông ấy."
"A decisão sábia seria esperar para ver o que acontece."
"Quyết định khôn ngoan sẽ là chờ đợi để xem điều gì xảy ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sábios |
Os sábios da aldeia reuniram-se para discutir a questão.
(Các nhà hiền triết của làng tập trung lại để thảo luận về vấn đề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sabiozinho |
Ele é um sabiozinho, sempre a aprender.
(Anh ấy là một người khôn ngoan bé nhỏ, luôn học hỏi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O rei sábio está sempre a ouvir os conselheiros."Nhà vua thông thái luôn lắng nghe các cố vấn.‘Rei’ là danh từ giống đực, số ít, vì vậy tính từ ‘sábio’ cũng ở giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a ouvir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio.
-
"As mulheres sábias estão a partilhar os seus conhecimentos."Những người phụ nữ thông thái đang chia sẻ kiến thức của họ.'Mulheres' là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ 'sábias' cũng ở giống cái, số nhiều. 'Estar a partilhar' là cấu trúc continuous aspect.
-
"Se fores um aluno sábio, estarás sempre a questionar e a aprender."Nếu bạn là một học sinh thông thái, bạn sẽ luôn đặt câu hỏi và học hỏi.'Aluno' là danh từ giống đực, số ít, vì vậy tính từ 'sábio' cũng ở giống đực, số ít. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' ('fores'). Cấu trúc 'estar a questionar e a aprender' thể hiện các hành động đang diễn ra liên tục.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, estavas sempre a procurar conselhos do homem mais sábio da aldeia, e ele dava-tos com paciência."Khi còn trẻ, bạn luôn tìm kiếm lời khuyên từ người đàn ông thông thái nhất trong làng, và ông ấy đã cho bạn lời khuyên một cách kiên nhẫn.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, dava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a procurar' là cấu trúc 'Continuous Aspect', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dava-tos' là vị trí đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ 'dava' (enclisis).
-
"Naquela época, eu estava a escrever um livro sobre os líderes mais sábios que o país alguma vez tinha conhecido. A pesquisa levava-me a bibliotecas e arquivos por todo o lado."Vào thời điểm đó, tôi đang viết một cuốn sách về những nhà lãnh đạo thông thái nhất mà đất nước từng biết đến. Nghiên cứu đưa tôi đến các thư viện và kho lưu trữ khắp mọi nơi.'Estava a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ ('Pretérito Imperfeito'). 'Tinha conhecido' (Pretérito Mais-que-perfeito Composto) diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. 'Levava-me' là vị trí đại từ 'me' (tôi) đặt sau động từ 'levava' (enclisis).
-
"No passado, pensava que os mais velhos eram sempre sábios, mas agora estou a perceber que a sabedoria nem sempre vem com a idade."Trong quá khứ, tôi nghĩ rằng người lớn tuổi luôn thông thái, nhưng bây giờ tôi đang nhận ra rằng sự thông thái không phải lúc nào cũng đến với tuổi tác.'Pensava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một suy nghĩ, quan điểm trong quá khứ. 'Estou a perceber' (presente do indicativo + 'estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại. Việc sử dụng pretérito imperfeito nhấn mạnh tính liên tục của suy nghĩ trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
