(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rascunho
B1
Nome Masculino B1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Biên tập

rascunho

[ʁɐʃˈkuɲu]
bản nháp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rascunho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma versão preliminar de um texto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản nháp sơ bộ của một bài viết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é apenas um rascunho do relatório; ainda estou a trabalhar nele."

    "Đây chỉ là một bản nháp của báo cáo; tôi vẫn đang làm việc trên nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esboço(bản phác thảo) minuta(bản nháp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: rascunhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rascunhos
Os rascunhos do livro estão cheios de anotações.
(Os rascunhos do livro estão cheios de anotações.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rascunhozinho
Isto é apenas um rascunhozinho, não precisa de ser perfeito.
(Isto é apenas um rascunhozinho, não precisa de ser perfeito.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu escreverás o primeiro rascunho do teu ensaio esta noite."
    Bạn sẽ viết bản nháp đầu tiên của bài luận của bạn tối nay.
    Động từ 'escrever' (viết) được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Tu' (escreverás). Đây là cách dùng chuẩn Châu Âu cho văn phong thân mật.
  • "Eu dar-te-ei os rascunhos corrigidos amanhã de manhã."
    Tôi sẽ đưa cho bạn (thân mật) các bản nháp đã sửa vào sáng mai.
    Cấu trúc 'dar-te-ei' là sự kết hợp của động từ 'dar' (cho) chia ở 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Eu' (darei) và đại từ tân ngữ trực tiếp 'te' (bạn - ngôi 'Tu'). Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì tương lai, đây là một ví dụ của mesoclisis, một đặc điểm ngữ pháp quan trọng của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào cho phép proclisis (đại từ đứng trước động từ).
  • "A senhora analisará os rascunhos que lhe enviei na semana passada?"
    Bà sẽ phân tích các bản nháp mà tôi đã gửi cho bà vào tuần trước chứ?
    Động từ 'analisar' (phân tích) được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho danh xưng lịch sự 'A senhora' (analisará). Trong mệnh đề phụ 'que lhe enviei', đại từ 'lhe' (cho bà/ông) được đặt trước động từ 'enviei' (đã gửi). Đây là một ví dụ của proclisis (đại từ đứng trước động từ) được kích hoạt bởi từ 'que' (mà), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Giống và Số của danh từ
  • "Este rascunho está ilegível. Precisas de o passar a limpo."
    Bản nháp này không thể đọc được. Bạn cần phải viết lại cho rõ ràng.
    Rascunho là danh từ giống đực, số ít. 'Este' là tính từ chỉ định giống đực, số ít, hòa hợp với danh từ 'rascunho'. 'Precisas de o passar a limpo' sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho thân mật.
  • "Os rascunhos que estavas a fazer durante a reunião eram muito promissores."
    Những bản nháp mà bạn đang làm trong cuộc họp rất hứa hẹn.
    Rascunhos là danh từ giống đực, số nhiều. 'Os' là mạo từ xác định giống đực, số nhiều, hòa hợp với danh từ 'rascunhos'. Cấu trúc 'estavas a fazer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Dá-me os rascunhos, por favor. Preciso de verificar se estão todos corretos antes de os enviar."
    Cho tôi những bản nháp, làm ơn. Tôi cần kiểm tra xem chúng có chính xác hết không trước khi gửi chúng đi.
    Rascunhos là danh từ giống đực, số nhiều. 'Dá-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis - đại từ gắn sau động từ). 'Os' là mạo từ xác định giống đực số nhiều, hòa hợp với rascunhos.
(Vị trí vocab_tab4_inline)