(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traço
A2
noun (Masculino) A2 Hội họa, Nghệ thuật

traço

[ˈtɾasu]
nét bút
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "traço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma única linha feita por um instrumento de escrita ou desenho.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nét vẽ duy nhất được tạo ra bởi một cọ vẽ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O artista fez um traço delicado com o pincel."

    "Người họa sĩ đã tạo ra một nét bút thanh mảnh bằng cọ vẽ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

linha(đường nét) risco(vạch)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muito) traços
O quadro tem vários traços a carvão.
(Bức tranh có nhiều nét vẽ bằng than.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tracinho
Ele fez um tracinho para separar as palavras.
(Anh ấy đã gạch một đường nhỏ để phân tách các từ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O traço que tu estás a fazer com o lápis é mais fino do que o traço que eu fiz com a caneta."
    Nét mà bạn đang vẽ bằng bút chì thì mảnh hơn nét mà tôi đã vẽ bằng bút mực.
    So sánh hơn. 'Mais fino do que' (mảnh hơn). 'Estás a fazer' là cấu trúc Continuous Aspect (đang vẽ) chia theo ngôi 'tu'.
  • "Este quadro tem traços tão delicados como aquele, mas os traços deste são os mais subtis de toda a coleção."
    Bức tranh này có những nét tinh tế như bức kia, nhưng những nét của bức tranh này là tinh tế nhất trong cả bộ sưu tập.
    So sánh bằng ('tão delicados como') và so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) 'os mais subtis'.
  • "Dá-me o papel onde estás a desenhar. Quero ver se o teu traço é menos torto do que o meu quando estou a tentar desenhar uma linha reta."
    Đưa cho tôi tờ giấy mà bạn đang vẽ. Tôi muốn xem nét vẽ của bạn có ít ngoằn ngoèo hơn nét của tôi khi tôi cố gắng vẽ một đường thẳng không.
    'Dá-me' (hãy đưa cho tôi) - enclisis (vị trí đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Menos torto do que' (ít ngoằn ngoèo hơn) - so sánh hơn. 'Estás a desenhar' và 'estou a tentar' - Continuous aspect.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu desenharás um traço contínuo na tela."
    Bạn sẽ vẽ một đường nét liền trên màn hình.
    Động từ 'desenharás' là chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'desenhar' cho ngôi 'Tu'. Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho văn phong thân mật, tránh dùng 'Você'.
  • "Os arquitetos farão os primeiros traços do projeto amanhã."
    Các kiến trúc sư sẽ phác thảo những đường nét đầu tiên của dự án vào ngày mai.
    Động từ 'farão' là chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'fazer' cho ngôi 'Eles'. 'Traços' là dạng số nhiều của 'traço'.
  • "Prometo que te mostrarei cada traço enquanto estiveres a aprender."
    Tôi hứa sẽ chỉ cho bạn từng nét vẽ trong khi bạn đang học.
    Động từ 'mostrarei' là chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'mostrar' cho ngôi 'Eu'. Đại từ 'te' (ngôi 'Tu') đứng trước động từ (proclisis) do có từ 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estiveres a aprender' minh họa cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'), thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil ('aprendendo').
Giống và Số của danh từ
  • "O artista fez um traço fino no papel com o seu lápis."
    Người nghệ sĩ đã vẽ một đường mảnh trên giấy bằng cây bút chì của mình.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'traço' ở dạng số ít, giống đực. 'Um traço' là một đường kẻ duy nhất.
  • "Estás a ver os traços na areia? São as pegadas do meu cão."
    Bạn đang nhìn thấy những vệt trên cát phải không? Đó là dấu chân của con chó của tôi.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'traços' ở dạng số nhiều, giống đực. Cấu trúc 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Os traços faciais dela são muito delicados e expressivos."
    Những đường nét trên khuôn mặt cô ấy rất thanh tú và biểu cảm.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'traços' ở dạng số nhiều, giống đực, để chỉ các đường nét trên khuôn mặt. 'Os traços' là những đường nét nói chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)