(Vị trí top_banner)
Hình minh họa representação
B1
noun Feminino B1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Địa lý, Nghệ thuật

representação

[ʁɨ.pɾɨ.zẽ.tɐˈsɐ̃w̃]
sự phác họa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "representação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de representar; descrição precisa de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động mô tả hoặc phác họa điều gì đó một cách chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A representação da paisagem na tela é impressionante."

    "Sự phác họa phong cảnh trên bức tranh thật ấn tượng."

  • "A representação gráfica dos dados facilita a compreensão."

    "Sự phác họa dữ liệu bằng đồ thị giúp dễ hiểu hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: representações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) representações
As representações teatrais foram um sucesso.
(Các buổi biểu diễn sân khấu đã thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) representaçãozinha
Foi uma representaçãozinha, mas muito bem feita.
(Đó là một màn trình diễn nhỏ, nhưng được thực hiện rất tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta representação da paisagem é mais fiel à realidade do que aquela que tu estavas a fazer."
    Sự thể hiện phong cảnh này trung thực với thực tế hơn so với cái mà bạn đang thực hiện.
    Câu so sánh hơn (mais fiel do que). 'Estavas a fazer' là thì quá khứ tiếp diễn (pretérito imperfeito contínuo), dùng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio. 'Tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
  • "A representação teatral foi a mais impressionante de todas as representações que eu tenho estado a ver este ano."
    Buổi biểu diễn sân khấu là ấn tượng nhất trong tất cả các buổi biểu diễn mà tôi đã xem trong năm nay.
    Câu so sánh tuyệt đối (a mais impressionante de todas). 'Tenho estado a ver' là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (presente perfeito contínuo), diễn tả hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian gần đây. Vị trí của các đại từ tuân thủ quy tắc chuẩn.
  • "A representação da empresa no evento foi tão boa como a representação do ano passado, mas este ano estivemos a investir mais em publicidade."
    Sự đại diện của công ty tại sự kiện tốt như sự đại diện của năm ngoái, nhưng năm nay chúng tôi đã đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo.
    Câu so sánh ngang bằng (tão boa como). 'Estivemos a investir' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito perfeito contínuo), nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua representação do mundo estava a mudar constantemente."
    Khi bạn còn bé, cách bạn hình dung về thế giới (sự đại diện thế giới trong bạn) liên tục thay đổi.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a mudar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra trong quá khứ. 'Estava a mudar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, a representação teatral era um passatempo popular e as pessoas estavam a divertir-se imenso."
    Ngày xưa, diễn kịch là một thú tiêu khiển phổ biến và mọi người đã rất vui vẻ (đang tận hưởng niềm vui lớn).
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a divertir-se' (estar a + infinitivo + đại từ phản thân) nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động tận hưởng.
  • "Naquela época, a representação da empresa nos mercados internacionais estava a crescer gradualmente e dava-nos esperança."
    Vào thời điểm đó, sự hiện diện của công ty trên thị trường quốc tế dần tăng lên và mang lại cho chúng tôi hy vọng.
    'Estava a crescer' (estar a + infinitivo) diễn tả sự tăng trưởng diễn ra dần dần trong quá khứ. 'Dava-nos' (Pretérito Imperfeito) là ví dụ về 'Enclisis' (đại từ đặt sau động từ) vì động từ đứng đầu mệnh đề.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer uma representação teatral fantástica!"
    Bạn đang trình diễn một vở kịch tuyệt vời!
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì 'estás fazendo').
  • "Eles deram-nos as representações gráficas mais recentes."
    Họ đã đưa cho chúng tôi những bản trình bày đồ họa mới nhất.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Deram-nos' là cách đặt đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) chuẩn Châu Âu (enclisis), đặt sau động từ. Tuyệt đối không dùng 'Nos deram' như trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Nós precisamos de uma representação oficial em Bruxelas para defender os nossos interesses."
    Chúng tôi cần một đại diện chính thức ở Brussels để bảo vệ lợi ích của chúng tôi.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Representação oficial' là một cách dùng cụm từ cố định của 'representação', mang nghĩa 'đại diện' hoặc 'phái đoàn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)