escola
[iʃˈkɔ.lɐ]
trường học
Iniciante (A1)
Significado "escola" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Edifício ou instituição onde se ministra o ensino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em.
Exemplos (Ví dụ)
"A escola primária fica perto da minha casa."
"Trường tiểu học nằm gần nhà tôi."
"Os meus filhos estão a estudar numa escola nova."
"Các con tôi đang học ở một ngôi trường mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | escolas |
As escolas em Portugal começam em setembro.
(Các trường học ở Bồ Đào Nha bắt đầu vào tháng 9.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | escolinha |
A minha filha anda na escolinha.
(Con gái tôi đang học mẫu giáo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que a escola primária está a precisar de renovações urgentes, pois o telhado ameaça ruir."Tôi sẽ nói với bạn rằng trường tiểu học đang rất cần được cải tạo khẩn cấp, vì mái nhà có nguy cơ sụp đổ.Sử dụng 'Dir-te-ei' (Mesóclise, tương lai đơn) thay vì 'Vou-te dizer' (perífrase verbal). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần (Continuous Aspect).
-
"Dar-vos-á a escola secundária uma educação completa e preparar-vos-á para os desafios do futuro."Trường trung học sẽ cho các em một nền giáo dục toàn diện và chuẩn bị cho các em những thử thách của tương lai.Sử dụng 'Dar-vos-á' và 'preparar-vos-á' (Mesóclise, tương lai đơn) thay vì 'Vai-vos dar' và 'Vai-vos preparar'. Đại từ 'vos' được đặt giữa động từ.
-
"Oferecer-se-ia a escola um palco para que os alunos pudessem apresentar as suas peças de teatro."Trường học sẽ tự trang bị một sân khấu để học sinh có thể trình bày các vở kịch của mình.Sử dụng 'Oferecer-se-ia' (Mesóclise, condicional) thay vì 'Ia oferecer-se'. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ (reflexive verb).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
