(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escravo
A2
noun Masculino A2 Lịch sử, Xã hội học, Luật pháp

escravo

/eʃˈkɾavu/
nô lệ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escravo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que é propriedade legal de outra e é forçada a obedecê-la.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người là tài sản hợp pháp của người khác và bị buộc phải phục tùng họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Na Roma Antiga, havia muitos escravos que trabalhavam arduamente."

    "Ở La Mã cổ đại, có rất nhiều nô lệ làm việc vất vả."

  • "A abolição da escravatura foi um marco importante na história dos direitos humanos."

    "Việc bãi bỏ chế độ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân quyền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: escravos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escravos
Os escravos trabalhavam arduamente nas plantações.
(Những người nô lệ làm việc vất vả trong các đồn điền.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escravinho
Ele era um escravinho da moda.
(Anh ấy là một nô lệ nhỏ của thời trang.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)