homem livre
/ˈɔmɐ̃ ˈlivɾ/
người tự do
Intermediário (B1)
Significado "homem livre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um homem que não é escravo ou prisioneiro; um homem autónomo e com o direito de agir de acordo com a sua vontade e consciência dentro dos limites da lei.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đàn ông không phải là nô lệ hoặc tù nhân; một người đàn ông tự chủ và có quyền hành động theo ý chí và lương tâm của mình trong khuôn khổ pháp luật.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem livre e pode escolher o seu próprio destino."
"Anh ấy là một người tự do và có thể chọn định mệnh của riêng mình."
"Como homem livre, tenho o direito de expressar as minhas opiniões."
"Là một người tự do, tôi có quyền bày tỏ ý kiến của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
O plural de 'homem livre' é 'homens livres'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | homens livres |
Os homens livres valorizam a sua independência.
(Những người đàn ông tự do coi trọng sự độc lập của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | homem livrezinho |
Ele é um homem livrezinho, sem grandes preocupações.
(Anh ấy là một người đàn ông tự do nhỏ bé, không có nhiều lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
