(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cativo
B2
Adjetivo Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Quân sự

cativo

/kɐˈtivu/
bị giam cầm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem está preso ou privado da liberdade; encarcerado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pássaro estava cativo numa gaiola pequena."

    "Con chim bị giam cầm trong một cái lồng nhỏ."

  • "Sinto-me cativo nesta rotina diária."

    "Tôi cảm thấy mình bị giam cầm trong cái thói quen hàng ngày này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cativa
A pomba era cativa na gaiola.
(Con chim bồ câu bị giam cầm trong lồng.)
Masculine Plural cativos
Os prisioneiros eram mantidos cativos.
(Các tù nhân bị giam cầm.)
Feminine Plural cativas
As leoas eram cativas no circo.
(Những con sư tử cái bị giam cầm trong rạp xiếc.)
Superlative (Tuyệt đối) cativíssimo
Ele era cativíssimo quando criança.
(Anh ấy rất quyến rũ khi còn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É triste para nós estarmos cativos no nosso próprio medo."
    Thật buồn cho chúng ta khi bị giam cầm trong chính nỗi sợ của mình.
    Ngữ pháp: 'estarmos' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'estar' dành cho ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta). Nó được dùng sau cấu trúc 'É triste para nós...' để chỉ rõ chủ thể của trạng thái 'bị giam cầm' chính là 'chúng ta'.
  • "Apesar de estares cativo, tens de encontrar uma forma de te libertares."
    Dù cho bạn đang bị giam cầm, bạn phải tìm cách để tự giải thoát cho mình.
    Ngữ pháp: 'estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu' (bạn - thân mật). Cấu trúc này thường được dùng sau các liên từ như 'apesar de' để làm rõ chủ ngữ của mệnh đề phụ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('libertares-te') theo quy tắc Enclisis, nhưng do có 'de' đứng trước nên phải dùng Proclisis ('te libertares').
  • "Para eles não ficarem cativos das suas dívidas, os pais decidiram ajudá-los."
    Để họ không bị giam cầm bởi những món nợ, cha mẹ đã quyết định giúp đỡ họ.
    Ngữ pháp: 'ficarem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ficar' chia cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles' - họ). Nó được sử dụng sau giới từ 'para' nhằm diễn tả mục đích, đồng thời xác định rõ chủ thể thực hiện hành động 'ficar' là 'họ'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás cativo das tuas próprias inseguranças, mas sei que és forte e estás a libertar-te."
    Bạn đang bị giam cầm bởi chính những bất an của bản thân, nhưng tôi biết bạn mạnh mẽ và đang giải phóng mình.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít) với chia động từ 'estás'. Cấu trúc 'estar a libertar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'libertar' (enclisis) vì câu khẳng định.
  • "Ele está cativo numa jaula dourada; pensa que é livre, mas está a enganar-se."
    Anh ấy đang bị giam cầm trong một chiếc lồng mạ vàng; anh ấy nghĩ mình tự do, nhưng anh ấy đang tự lừa dối.
    'Está cativo' sử dụng o verbo 'estar' để indicar um estado. 'Está a enganar-se' expressa uma ação em curso, com o pronome reflexivo 'se' posicionado corretamente após o verbo no infinitivo (enclisis).
  • "Nós estamos cativos às rotinas diárias, e estamos a tentar encontrar novas formas de nos expressarmos."
    Chúng ta đang bị giam cầm bởi những thói quen hàng ngày, và chúng ta đang cố gắng tìm những cách mới để thể hiện bản thân.
    'Estamos cativos' descreve um estado. 'Estamos a tentar' (estar + a + infinitivo) indica uma ação contínua no presente. O pronome reflexivo 'nos' é posicionado antes do verbo 'expressarmos' porque a frase principal é afirmativa (ênclise depois do infinitivo impessoal).
(Vị trí vocab_tab4_inline)