(Vị trí top_banner)
Hình minh họa com
A1
Preposição A1 Ngôn ngữ học tổng quát

com

/kõ/
với
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "com" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indica companhia, modo, meio, instrumento, conformidade, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a falar com o meu amigo."

    "Tôi đang nói chuyện với bạn tôi."

  • "Ela veio com o carro."

    "Cô ấy đến bằng xe hơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preposição invariável.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)