(Vị trí top_banner)
Hình minh họa letras
A1
nome feminino (plural) A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

letras

[ˈletɾɐʃ]
chữ cái
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "letras" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Símbolos gráficos que representam os sons da fala e que, em conjunto, formam as palavras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các ký tự của một bảng chữ cái được sử dụng trong văn viết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O alfabeto português tem 23 letras."

    "Bảng chữ cái Bồ Đào Nha có 23 chữ cái."

  • "As letras do meu nome são fáceis de escrever."

    "Các chữ cái trong tên tôi rất dễ viết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

caracteres(ký tự)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) letras
As letras do alfabeto português são 23.
(Bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha có 23 chữ cái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) letrinhas
Ele escreveu umas letrinhas no papel.
(Anh ấy viết vài chữ nhỏ trên giấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)