(Vị trí top_banner)
Hình minh họa examinar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Y học, Pháp luật

examinar

[i.zɐ.miˈnaɾ]
kiểm tra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "examinar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Observar ou analisar algo ou alguém com atenção e detalhe para descobrir algo sobre isso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xem xét, kiểm tra hoặc nghiên cứu một người hoặc vật một cách cẩn thận và chi tiết để khám phá điều gì đó về họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico está a examinar o paciente cuidadosamente."

    "Bác sĩ đang kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận."

  • "Preciso de examinar o relatório antes de tomar uma decisão."

    "Tôi cần kiểm tra báo cáo trước khi đưa ra quyết định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inspecionar(kiểm tra, xem xét) analisar(phân tích)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dou-te um exemplo. Estou a examinar...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu examino
Eu examino o relatório todos os dias.
(Tôi kiểm tra báo cáo mỗi ngày.)
Tu examinas
Ele/Você examina
Nós examinamos
Eles/Vocês examinam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu examinei
Ele examinou o documento ontem.
(Anh ấy đã kiểm tra tài liệu hôm qua.)
Tu examinaste
Ele/Você examinou
Nós examinámos
Eles/Vocês examinaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu examinava
Quando era criança, eu examinava as estrelas com um telescópio.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xem các ngôi sao bằng kính viễn vọng.)
Tu examinavas
Ele/Você examinava
Nós examinávamos
Eles/Vocês examinavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Eu espero que tu estejas a examinar os registos com atenção, para que não haja erros."
    Tôi hy vọng rằng bạn đang kiểm tra các hồ sơ một cách cẩn thận, để không xảy ra sai sót nào.
    Động từ 'examinar' được dùng trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a examinar') để chỉ hành động đang diễn ra. Toàn bộ cấu trúc này được chia ở 'Presente do Conjuntivo' (ngôi 'tu' -> 'estejas a examinar') sau 'Eu espero que...' (Tôi hy vọng rằng...). 'Para que' (để) cũng yêu cầu 'Presente do Conjuntivo' ('haver' -> 'haja').
  • "É fundamental que tu examines todos os detalhes, antes de tomares uma decisão final."
    Điều cốt yếu là bạn phải xem xét tất cả các chi tiết trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
    Cấu trúc 'É fundamental que...' (Điều cốt yếu là...) luôn yêu cầu 'Presente do Conjuntivo' ở mệnh đề phụ ('examinar' -> 'examines' cho ngôi 'tu'). 'Antes de' đi kèm với 'Infinitivo Pessoal' ('tomares'), tương ứng với chủ ngữ 'tu'.
  • "Sempre que tu examines os resultados, informa-me logo, por favor."
    Mỗi khi bạn kiểm tra các kết quả, hãy thông báo cho tôi ngay lập tức, làm ơn.
    Cụm 'Sempre que' (mỗi khi) khi nói về một hành động có thể xảy ra trong tương lai hoặc chưa chắc chắn, thường dùng 'Presente do Conjuntivo' ('examinar' -> 'examines' cho ngôi 'tu'). 'Informa-me' là cấu trúc chính xác cho câu mệnh lệnh ngôi 'tu' với đại từ tân ngữ ('me') ở vị trí cuối động từ (enclisis) theo chuẩn PT-PT.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a examinar o relatório para encontrar erros."
    Tôi đang xem xét báo cáo để tìm lỗi.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a examinar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là ngôi thứ nhất số ít, nên 'estar' chia là 'estou'.
  • "Tu estás a examinar as fotografias antigas com atenção?"
    Bạn đang xem xét những bức ảnh cũ một cách cẩn thận à?
    Câu hỏi sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a examinar) với ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). Động từ 'estar' chia là 'estás' cho ngôi 'Tu'.
  • "O médico está a examinar o paciente cuidadosamente."
    Bác sĩ đang khám bệnh nhân một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a examinar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O médico' tương đương ngôi thứ ba số ít, nên 'estar' chia là 'está'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)