minúcia
[miˈnu.sjɐ]
sự kỹ lưỡng
Avançado (C1)
Significado "minúcia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atenção escrupulosa aos pormenores; Exatidão e rigor extremos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele verificou o relatório com minúcia."
"Anh ấy đã kiểm tra báo cáo một cách kỹ lưỡng."
"A minúcia do seu trabalho é impressionante."
"Sự tỉ mỉ trong công việc của anh ấy thật ấn tượng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Prestar atenção aos detalhes subtis da língua portuguesa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | minúcias |
Ela prestou atenção a todas as minúcias do contrato.
(Cô ấy đã chú ý đến tất cả các chi tiết nhỏ của hợp đồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | minúciazinha |
Este documento contém uma minúciazinha que pode causar problemas.
(Tài liệu này chứa một chi tiết rất nhỏ có thể gây ra vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Analisei o relatório com minúcia e encontrei vários erros."Tôi đã phân tích báo cáo một cách tỉ mỉ và tìm thấy nhiều lỗi.Minúcia ở đây là danh từ số ít, giống cái. Câu sử dụng thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu estás a verificar as minúcias do projeto, para que tudo corra bem?"Bạn đang kiểm tra những chi tiết nhỏ nhặt của dự án, để mọi thứ diễn ra tốt đẹp chứ?Minúcias là danh từ số nhiều, giống cái. Lưu ý cách dùng 'estar a verificar' (Continuous Aspect) thay vì 'verificando'. 'Tu' đi với động từ 'estás' (ngôi thứ 2 số ít của 'estar').
-
"O inspetor examinou as minúcias do caso com rigor, e deu-nos um parecer muito completo."Thanh tra đã xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của vụ án một cách nghiêm ngặt, và cho chúng tôi một ý kiến rất đầy đủ.Minúcias là danh từ số nhiều, giống cái. 'Deu-nos' thể hiện vị trí đại từ 'nos' theo sau động từ (Enclisis). Câu sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã kết thúc.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres bem-sucedido neste projeto, é fundamental analisares com minúcia cada etapa."Để thành công trong dự án này, điều quan trọng là bạn phải phân tích tỉ mỉ từng giai đoạn.Infinitivo pessoal 'analisares' (ngôi 'tu', số ít) được sử dụng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. Lưu ý cách chia động từ nguyên thể cho ngôi 'tu'.
-
"É preciso estudarmos as minúcias do contrato antes de o assinarmos."Chúng ta cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng các chi tiết nhỏ của hợp đồng trước khi ký nó.Infinitivo pessoal 'estudarmos' (ngôi 'nós', số nhiều) được sử dụng để diễn tả sự cần thiết. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'assinarmos' (proclisis) vì có liên từ 'antes de'.
-
"Estou a verificar com minúcia todos os documentos, para não haver erros ao serem submetidos."Tôi đang kiểm tra tỉ mỉ tất cả các tài liệu, để không có sai sót khi chúng được nộp.Cấu trúc 'estar a verificar' (present continuous) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Serem submetidos' là infinitivo pessoal (ngôi 'eles/elas') được sử dụng sau 'para' để diễn tả mục đích và bị ảnh hưởng bởi chủ ngữ số nhiều 'erros'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dedicar-te-ei às minúcias do projeto, pois a perfeição reside nos detalhes."Tôi sẽ cống hiến bản thân cho những chi tiết tỉ mỉ của dự án, bởi vì sự hoàn hảo nằm ở những chi tiết.Câu này sử dụng 'dedicar-te-ei' (mesóclise) là thì tương lai đơn ngôi 'eu' (tôi) của động từ 'dedicar' (cống hiến) kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu' thân mật). Vì bắt đầu câu nên đại từ phải đặt sau động từ. 'Minúcias' là dạng số nhiều của 'minúcia' (chi tiết tỉ mỉ).
-
"Mostrar-vos-íamos as minúcias do relatório se tivéssemos mais tempo, mas estamos a preparar a apresentação."Chúng tôi sẽ cho các bạn xem những chi tiết tỉ mỉ của báo cáo nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, nhưng chúng tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình.Câu này sử dụng 'mostrar-vos-íamos' (mesóclise) là thì điều kiện ngôi 'nós' (chúng tôi) của động từ 'mostrar' (cho xem) kết hợp với đại từ 'vos' (cho các bạn - ngôi 'vós' số nhiều thân mật). Vì bắt đầu câu nên đại từ phải đặt sau động từ. 'Estamos a preparar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Analisar-se-ão as minúcias do contrato com a máxima atenção, para evitar futuros problemas."Những chi tiết tỉ mỉ của hợp đồng sẽ được phân tích với sự chú ý tối đa, để tránh những vấn đề trong tương lai.Câu này sử dụng 'analisar-se-ão' (mesóclise) là thì tương lai ngôi 'eles/elas' (họ) của động từ 'analisar' (phân tích) kết hợp với đại từ 'se' (phản thân). Vì bắt đầu câu nên đại từ phải đặt sau động từ. Cấu trúc này diễn tả một hành động bị động ở tương lai (the details will analyse themselves – implying they will be analysed).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu analisas as minúcias deste contrato enquanto eu estou a preparar o café."Bạn đang phân tích kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng này trong khi tôi đang pha cà phê.Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít thân mật, động từ 'analisas' chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós não nos preocupamos com as minúcias, porque confiamos plenamente no trabalho dele."Chúng tôi không lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt, bởi vì chúng tôi hoàn toàn tin tưởng vào công việc của anh ấy.Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi). 'Nos' là đại từ phản thân đặt trước động từ 'preocupamos' (proclisis) do có trạng từ phủ định 'não'.
-
"Eles estavam a discutir as minúcias do plano quando o diretor entrou na sala."Họ đang thảo luận chi tiết kế hoạch khi giám đốc bước vào phòng.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ). Cấu trúc 'estavam a discutir' ở thì quá khứ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
