(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escuridão
A2
Substantivo Feminino A2 Văn học, Tâm lý học, Vật lý học

escuridão

/ʃkuɾðiˈðɐ̃w̃/
bóng tối
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escuridão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ausência de luz; estado de obscuridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tối tăm; sự vắng bóng ánh sáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A escuridão da noite era quase palpável."

    "Bóng tối của đêm gần như có thể sờ thấy được."

  • "Tenho medo da escuridão."

    "Tôi sợ bóng tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

trevas(bóng tối) obscuridade(sự tối tăm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: escuridões. Palavra terminada em '-ão', mas o plural é '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escuridões
As escuridões da noite assustam algumas pessoas.
(Bóng tối của đêm làm một số người sợ hãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escuridãozinha
Havia uma escuridãozinha no canto da sala.
(Có một chút bóng tối nhỏ ở góc phòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Naquela noite sombria, a escuridão apoderar-se-ia de todos os cantos da cidade, silenciando até os mais ousados."
    Vào cái đêm u ám đó, bóng tối sẽ chiếm lấy mọi ngóc ngách của thành phố, làm im lặng ngay cả những người táo bạo nhất.
    Ví dụ sử dụng 'apoderar-se-ia' (Mesóclise) với động từ 'apoderar-se' ở thì tương lai. 'Estar a...' không được dùng ở đây vì diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không phải đang diễn ra.
  • "A escuridão, que se estender-se-ia sobre o vale, trazia consigo o presságio de tempos difíceis."
    Bóng tối, thứ sẽ lan rộng trên thung lũng, mang theo điềm báo về những thời kỳ khó khăn.
    Ví dụ sử dụng 'estender-se-ia' (Mesóclise) với động từ 'estender-se' ở thì tương lai. 'Estar a...' không phù hợp trong trường hợp này vì diễn tả một hành động sẽ xảy ra.
  • "No silêncio da noite, a escuridão envolver-te-ia num abraço frio, se não fosses cauteloso."
    Trong sự tĩnh lặng của đêm, bóng tối sẽ ôm lấy bạn trong một vòng tay lạnh lẽo, nếu bạn không cẩn thận.
    Ví dụ sử dụng 'envolver-te-ia' (Mesóclise) với động từ 'envolver' ở thì điều kiện (Conditional Tense). 'Te' được đặt giữa động từ vì đây là vị trí thích hợp trong cấu trúc câu điều kiện này. Sử dụng ngôi 'tu' nên đại từ là 'te'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A escuridão, que engolia a aldeia, deixava-nos apreensivos."
    Bóng tối, thứ nuốt chửng ngôi làng, khiến chúng tôi lo lắng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a escuridão' (chủ ngữ). Động từ 'engolia' chia ở thì quá khứ bất toàn (pretérito imperfeito) để miêu tả hành động kéo dài trong quá khứ.
  • "A escuridão da noite, cujo manto cobria a cidade, impedia-nos de ver as estrelas."
    Bóng tối của màn đêm, mà tấm áo choàng của nó che phủ thành phố, ngăn cản chúng tôi nhìn thấy các vì sao.
    Sử dụng 'cujo' (mà/của nó) làm đại từ quan hệ sở hữu. 'Cujo manto' có nghĩa là 'manto da escuridão'. Vị trí đại từ 'nos' đặt trước động từ 'impedia' (proclise) vì đầu câu.
  • "É na escuridão, em que te perdes por vezes, que encontras a tua verdadeira força, se a procurares."
    Chính trong bóng tối, nơi mà đôi khi con lạc lối, con mới tìm thấy sức mạnh thực sự của mình, nếu con tìm kiếm nó.
    Sử dụng 'em que' (trong đó/nơi mà) làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'escuridão'. Cấu trúc nhấn mạnh 'É... que...' được sử dụng. 'Te perdes' là cách chia ngôi 'tu' (thân mật) của động từ 'perder-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)