(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luz
A1
Danh từ, Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Nghệ thuật

luz

[luʃ]
ánh sáng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "luz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Radiação eletromagnética visível que permite ver os objetos; claridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ánh sáng, tác nhân tự nhiên kích thích thị giác và làm cho mọi vật có thể nhìn thấy được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A luz do sol é essencial para a vida."

    "Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự sống."

  • "Estou a ver uma luz brilhante ao longe."

    "Tôi đang thấy một ánh sáng rực rỡ ở đằng xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

claridade(Độ sáng) iluminação(Sự chiếu sáng)

Antônimos

escuridão(Bóng tối) trevas(Bóng tối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) luzes
As luzes da cidade são deslumbrantes à noite.
(Ánh đèn thành phố thật rực rỡ vào ban đêm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) luzinha
Acende uma luzinha para eu ver melhor.
(Bật một chút ánh sáng để tôi nhìn rõ hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)