obscuridade
/ɔʃ.kuɾiˈdad(ɨ)/
tình trạng không ai biết đến
Independente (B2)
Significado "obscuridade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade do que é obscuro; falta de clareza ou notoriedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tình trạng không được biết đến, không quan trọng hoặc khó hiểu
Exemplos (Ví dụ)
"A sua vida caiu na obscuridade após o escândalo."
"Cuộc đời anh ấy rơi vào tình trạng không ai biết đến sau vụ bê bối."
"O livro explora as áreas de obscuridade na história daquele período."
"Cuốn sách khám phá những lĩnh vực không rõ ràng trong lịch sử của giai đoạn đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obscuridades |
A escuridão e as obscuridades da noite envolviam a cidade.
(Bóng tối và những điều tăm tối của màn đêm bao trùm thành phố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obscuridãozinha |
Havia uma obscuridãozinha naquele canto.
(Có một chút bóng tối ở góc kia.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
