(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esfarrapado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Mô tả đồ vật, Tình trạng

esfarrapado

[iʃfɐˈɾapaðu]
rách tả tơi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esfarrapado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está em mau estado, gasto e roto; em mau estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cũ nát, rách tả tơi; trong tình trạng tồi tệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O casaco dele está esfarrapado."

    "Cái áo khoác của anh ấy rách tả tơi."

  • "Depois da tempestade, o toldo ficou esfarrapado."

    "Sau cơn bão, cái mái hiên bị rách tả tơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desgarrado(rách nát) roto(rách)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular esfarrapada
A boneca estava esfarrapada.
(Con búp bê bị rách tả tơi.)
Masculine Plural esfarrapados
Os mendigos estavam esfarrapados.
(Những người ăn xin rách rưới tả tơi.)
Feminine Plural esfarrapadas
As cortinas estavam esfarrapadas.
(Những chiếc rèm cửa rách nát tả tơi.)
Superlative (Tuyệt đối) esfarrapadíssimo
O palhaço estava esfarrapadíssimo.
(Chú hề rách rưới tả tơi hết mức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-me o teu casaco esfarrapado, por favor."
    Làm ơn đưa tôi chiếc áo khoác rách rưới của bạn.
    Cụm 'Dá-me' (ngôi 'Tu' của động từ 'dar') là ví dụ về Ênclise, với đại từ gián tiếp 'me' theo sau động từ, đây là cách đặt đại từ bắt buộc ở đầu câu trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây Proclise.
  • "Tu estás a vê-los a usar sapatos esfarrapados na festa?"
    Bạn đang thấy họ mang giày rách rưới đến bữa tiệc sao?
    Cấu trúc 'estás a vê-los' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo') chuẩn PT-PT. Phần 'vê-los' là ví dụ về Ênclise, với đại từ trực tiếp 'os' (chỉ 'eles/elas') theo sau động từ 'ver'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Aquele livro parece-me esfarrapado; deves deitá-lo fora."
    Cuốn sách đó trông có vẻ rách rưới; bạn nên vứt nó đi.
    Trong 'parece-me', đại từ gián tiếp 'me' theo sau động từ 'parece', là ví dụ về Ênclise. 'Deitá-lo' cũng là Ênclise, với đại từ trực tiếp 'o' theo sau động từ 'deitar' (ngôi 'Tu' được hiểu ngầm). Cấu trúc 'deves deitar' là cách diễn đạt phổ biến cho lời khuyên/nghĩa vụ trong PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)