(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mau
A2
Adjetivo, Masculino A2 General

mau

/ˈmaw/
làm việc kém
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mau" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De qualidade inferior; que não corresponde às expectativas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tiêu chuẩn hoặc chất lượng thấp hoặc kém.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este trabalho está a ser muito mau para a minha reputação."

    "Công việc này đang gây ảnh hưởng rất xấu đến danh tiếng của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maus
Os maus hábitos prejudicam a saúde.
(Os maus hábitos prejudicam a saúde.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mauzinho
Ele não é mau, é só um bocadinho mauzinho.
(Ele não é mau, é só um bocadinho mauzinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia eu um relógio mau, sabendo que estás a precisar de ver as horas?"
    Tôi có đưa cho bạn một chiếc đồng hồ kém chất lượng không, khi biết rằng bạn đang cần xem giờ?
    Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt giữa thân động từ 'dar' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần.
  • "Dir-te-ia a verdade, mas sei que um elogio mau te agradaria mais."
    Tôi sẽ nói với bạn sự thật, nhưng tôi biết một lời khen đểu sẽ làm bạn thích hơn.
    Mesóclise: 'Dir-te-ia' (Dir + te + ia). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt giữa thân động từ 'dir' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. 'Mau' được sử dụng để mô tả một lời khen không chân thành.
  • "Far-te-ia eu provar um vinho mau, se soubesses apreciar um bom?"
    Tôi có cho bạn thử một loại rượu dở không, nếu bạn biết cách thưởng thức một loại rượu ngon?
    Mesóclise: 'Far-te-ia' (Far + te + ia). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt giữa thân động từ 'far' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. Câu này sử dụng 'mau' để chỉ một loại rượu có chất lượng kém.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este telemóvel mau é teu? Já estás a ter problemas com ele?"
    Điện thoại dỏm này là của mày hả? Mày đang gặp vấn đề với nó rồi à?
    Sử dụng 'teu' (của mày - thân mật) vì dùng ngôi 'tu'. 'Estás a ter' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Com ele' là giới từ đi kèm đại từ.
  • "Não utilizes essa tinta má! A minha já está a descascar toda."
    Đừng dùng cái sơn dỏm đó! Sơn của tao đang bị bong tróc hết rồi kìa.
    'A minha' là hạn định từ sở hữu (của tôi - giống cái) thay thế cho 'a minha tinta'. Lưu ý vị trí của 'já' đứng trước động từ 'está'. 'Está a descascar' là continuous aspect.
  • "Esta má qualidade é da vossa responsabilidade? Se calhar, é melhor pedirem desculpa."
    Chất lượng tồi tệ này là trách nhiệm của các bạn à? Có lẽ, tốt hơn là các bạn nên xin lỗi.
    'Vossa' (của các bạn) sử dụng vì đây là dạng số nhiều của 'teu'. 'Pedirem' chia theo ngôi 'vocês'. Cấu trúc 'É da vossa responsabilidade?' nghĩa là 'Là trách nhiệm của các bạn?'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)