esmalte
[ʃˈmal.tɨ]
men (gốm sứ)
Intermediário (B1)
Significado "esmalte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revestimento vítreo aplicado a superfícies, especialmente em cerâmica ou culinária.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp phủ bóng được áp dụng lên bề mặt, đặc biệt là trong gốm sứ hoặc nấu ăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este prato tem um esmalte muito bonito."
"Cái đĩa này có lớp men rất đẹp."
"Estou a aplicar esmalte nas unhas."
"Tôi đang sơn men lên móng tay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esmaltes |
Ela tem uma coleção de esmaltes de diferentes cores.
(Cô ấy có một bộ sưu tập sơn móng tay với nhiều màu sắc khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esmaltezinho |
Pintei as unhas com um esmaltezinho cor-de-rosa.
(Tôi sơn móng tay bằng một lớp sơn móng tay màu hồng nhạt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
