verniz
[vɨɾˈniʃ]
sơn mài
Intermediário (B1)
Significado "verniz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância líquida que, quando aplicada sobre uma superfície, forma uma película protetora dura e brilhante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất lỏng được làm từ cánh kiến hòa tan trong cồn, hoặc từ các chất tổng hợp, khi khô sẽ tạo thành một lớp phủ bảo vệ cứng chắc cho gỗ hoặc kim loại.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a aplicar verniz na porta de madeira."
"Tôi đang sơn vecni lên cửa gỗ."
"É preciso dares verniz ao móvel para o proteger da humidade. Dá-lo amanhã?"
"Bạn cần sơn vecni cho đồ nội thất để bảo vệ nó khỏi độ ẩm. Bạn sẽ sơn nó vào ngày mai chứ?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vernizes |
Comprei dois vernizes novos para as unhas.
(Tôi đã mua hai loại sơn móng tay mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vernizinho |
Este vernizinho dá um brilho subtil.
(Lớp sơn mỏng này tạo độ bóng nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu aplicaste verniz nas unhas e elas ficaram perfeitas."Hôm qua, bạn đã sơn móng tay và chúng trở nên hoàn hảo.Động từ 'aplicar' (sơn, thoa) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (bạn): aplicaste. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật.
-
"No ano passado, nós comprámos verniz para renovar a mobília antiga da casa."Năm ngoái, chúng tôi đã mua sơn để làm mới đồ đạc cũ trong nhà.Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (chúng tôi): comprámos. Dùng 'nós' để chỉ số nhiều người nói.
-
"Em 2010, eles escolheram verniz de madeira para proteger o soalho."Vào năm 2010, họ đã chọn sơn gỗ để bảo vệ sàn nhà.Động từ 'escolher' (chọn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles/elas' (họ): escolheram. 'Soalho' có nghĩa là sàn nhà (ván).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a aplicar verniz nas unhas agora?"Bạn đang sơn móng tay bây giờ à?Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a aplicar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás).
-
"Nós estamos sempre a comprar verniz novo quando vamos ao centro comercial."Chúng tôi luôn mua sơn móng tay mới khi chúng tôi đến trung tâm thương mại.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estamos a comprar) để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại. 'Nós' đi với 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos).
-
"Eles estão a usar verniz protetor para madeira no projeto de carpintaria."Họ đang sử dụng sơn bảo vệ gỗ cho dự án mộc.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estão a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong một ngữ cảnh cụ thể. 'Eles' đi với 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
