Espanha
[iʃˈpaɲɐ]
Tây Ban Nha
Iniciante (A1)
Significado "Espanha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um país no sudoeste da Europa, localizado na Península Ibérica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quốc gia ở tây nam châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal faz fronteira com a Espanha."
"Bồ Đào Nha giáp với Tây Ban Nha."
"Estou a planear uma viagem para Espanha no próximo ano."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tây Ban Nha vào năm tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tên riêng, giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Espanhas |
As Espanhas são conhecidas pela sua rica história e cultura.
(Các quốc gia Tây Ban Nha được biết đến với lịch sử và văn hóa phong phú của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Espanhazinha |
Esta pequena região é uma Espanhazinha dentro de Portugal.
(Vùng nhỏ này là một Tây Ban Nha thu nhỏ bên trong Bồ Đào Nha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A Espanha é um país com uma rica história e cultura."Tây Ban Nha là một quốc gia với lịch sử và văn hóa phong phú.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'Espanha' vì đang đề cập đến một quốc gia cụ thể. Chia động từ 'é' (ser) ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
-
"Estou a planear uma viagem para Espanha no próximo verão. Tu já estiveste numa Espanha que não seja turística?"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Tây Ban Nha vào mùa hè tới. Bạn đã từng ở một Tây Ban Nha nào đó không mang tính du lịch chưa?Sử dụng 'estar a planear' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). 'uma Espanha' dùng mạo từ không xác định vì đề cập đến một vùng Tây Ban Nha nói chung. Chia động từ 'estiveste' (estar) ở ngôi thứ 2 số ít (tu).
-
"Há um restaurante espanhol perto de minha casa. A cozinha da Espanha é deliciosa!"Có một nhà hàng Tây Ban Nha gần nhà tôi. Ẩm thực của Tây Ban Nha rất ngon!'um restaurante espanhol' dùng mạo từ không xác định vì chỉ một nhà hàng Tây Ban Nha bất kỳ. 'A cozinha da Espanha' dùng mạo từ xác định vì đang nói đến ẩm thực cụ thể của Tây Ban Nha.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A Espanha é mais populosa do que Portugal, mas menos do que a Alemanha. Sabias?"Tây Ban Nha đông dân hơn Bồ Đào Nha, nhưng ít hơn Đức. Bạn có biết không?So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais populosa do que'. 'Sabias' là dạng chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
-
"Para mim, as praias da Espanha estão a ser as mais bonitas que estou a visitar este verão. Adoro-as!"Đối với tôi, những bãi biển của Tây Ban Nha đang là những bãi biển đẹp nhất mà tôi đang ghé thăm mùa hè này. Tôi rất thích chúng!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'as mais bonitas que estou a visitar'. Lưu ý cách dùng 'estar a visitar' (đang ghé thăm) thay vì 'visitando' và vị trí đại từ 'as' (adoro-as!).
-
"A Espanha é tão diversa quanto a Itália em termos de cultura e paisagem. Estás a ver o que quero dizer?"Tây Ban Nha đa dạng như Ý về văn hóa và cảnh quan. Bạn có hiểu ý tôi không?So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade): 'tão diversa quanto'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a' + infinitive, diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei notícias de Espanha assim que lá estiver a viver."Tôi sẽ đưa cho bạn tin tức về Tây Ban Nha ngay khi tôi đang sống ở đó.Mesóclise: 'Dar-te-ei' (dar + te + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít của 'dar' kết hợp đại từ 'te'). Cấu trúc 'estar a viver' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc sau động từ ở thì tương lai.
-
"Dir-se-ia que Espanha está a mudar a passos largos, mas ainda há muito por fazer."Người ta có thể nói rằng Tây Ban Nha đang thay đổi nhanh chóng, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (dir + se + ia - conditional tense of 'dizer' kết hợp đại từ 'se'). Cấu trúc 'estar a mudar' (đang thay đổi). 'Dir-se-ia' là một cách diễn đạt phiếm chỉ, thường được sử dụng để nói về điều gì đó một cách chung chung.
-
"Mostrar-te-ei as Espanhas que conheço quando estiveres cá de visita."Tôi sẽ cho bạn xem những vùng đất Tây Ban Nha mà tôi biết khi bạn đến thăm.Mesóclise: 'Mostrar-te-ei' (mostrar + te + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít của 'mostrar' kết hợp đại từ 'te'). Sử dụng 'Espanhas' ở dạng số nhiều để chỉ nhiều vùng đất khác nhau của Tây Ban Nha. Cấu trúc 'estiveres cá de visita' (khi bạn đang ở đây thăm viếng).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A Espanha tem sido vista como um destino turístico popular, e muitos voos têm sido escritos sobre as suas cidades."Tây Ban Nha được xem là một điểm đến du lịch nổi tiếng, và nhiều bài viết đã được viết về các thành phố của nó.‘Vista’ và ‘escritos’ là các phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘ver’ và ‘escrever’ tương ứng. Cấu trúc 'tem sido vista' là Present Perfect Passivo. 'Tem sido' + particípio.
-
"Tu tens posto os teus sonhos de visitar Espanha de lado durante muito tempo. Estás a adiar a tua viagem!"Bạn đã gạt những giấc mơ đến thăm Tây Ban Nha sang một bên trong một thời gian dài. Bạn đang trì hoãn chuyến đi của bạn!‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘pôr’. 'Estás a adiar' là cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' (đang trì hoãn). 'Tens posto' là Present Perfect.
-
"Se a Espanha tivesse sido coberta de neve, a paisagem teria ficado ainda mais impressionante."Nếu Tây Ban Nha đã được bao phủ bởi tuyết, cảnh quan sẽ trở nên ấn tượng hơn nữa.‘Coberta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘cobrir’. ‘Tivesse sido coberta’ là Past Perfect Subjunctive (pluperfeito do conjuntivo) ở dạng bị động, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu vives em Espanha, não é? Estás a gostar?"Bạn sống ở Tây Ban Nha, đúng không? Bạn có đang thích nó không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). 'Estás a gostar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'gostar' đi với giới từ 'de' khi thích cái gì đó.
-
"Dizem que as Espanhas são um país maravilhoso para visitar no verão. Eu estou a planear uma viagem para lá."Người ta nói rằng Tây Ban Nha là một đất nước tuyệt vời để ghé thăm vào mùa hè. Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến đó.Sử dụng 'Espanhas' ở dạng số nhiều (có lẽ ám chỉ các vùng khác nhau của Tây Ban Nha). 'Estou a planear' là thì hiện tại tiếp diễn. 'Para lá' chỉ phương hướng 'đến đó'.
-
"Ela está a estudar espanhol porque quer ir trabalhar para Espanha. Acredita que vai encontrar um bom emprego lá."Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha vì cô ấy muốn đi làm ở Tây Ban Nha. Cô ấy tin rằng cô ấy sẽ tìm được một công việc tốt ở đó.'Está a estudar' là thì hiện tại tiếp diễn. Lưu ý phân biệt 'espanhol' (tiếng Tây Ban Nha) và 'Espanha' (nước Tây Ban Nha). Cấu trúc 'ir trabalhar para' (đi làm ở).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
