(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reproduzir
B1
verbo B1 Sinh học, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

reproduzir

[ʁɨ.pɾu.duˈziɾ]
tái sản xuất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reproduzir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Criar uma cópia ou representação de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tái sản xuất; tạo ra bản sao hoặc hình ảnh đại diện của cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a reproduzir a imagem no computador."

    "Tôi đang tái tạo hình ảnh trên máy tính."

  • "Ele reproduziu o documento com precisão."

    "Anh ấy đã tái tạo tài liệu một cách chính xác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ (clitics): Dá-me, etc. (Ênclise)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reproduzo
Eu reproduzo a música no meu computador.
(Tôi phát lại bài hát trên máy tính của tôi.)
Tu reproduzes
Ele/Você reproduz
Nós reproduzimos
Eles/Vocês reproduzem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reproduzi
Ele reproduziu o ficheiro com sucesso.
(Anh ấy đã phát lại tập tin thành công.)
Tu reproduziste
Ele/Você reproduziu
Nós reproduzimos
Eles/Vocês reproduziram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reproduzia
Antes, eu reproduzia cassetes no meu walkman.
(Trước đây, tôi thường phát băng cassette trên máy nghe nhạc walkman của mình.)
Tu reproduzias
Ele/Você reproduzia
Nós reproduzíamos
Eles/Vocês reproduziam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu reproduzas este documento com exatidão, para que não haja erros na versão final."
    Điều quan trọng là bạn phải sao chép tài liệu này một cách chính xác, để không có sai sót trong phiên bản cuối cùng.
    Sử dụng 'que tu reproduzas' (Presente do Conjuntivo của 'reproduzir' ở ngôi 'tu'). 'Para que' thể hiện mục đích, yêu cầu mệnh đề phụ ở dạng Conjuntivo.
  • "Não creio que eles reproduzam a peça de teatro este ano, pois os atores principais estão a trabalhar noutro projeto."
    Tôi không nghĩ rằng họ sẽ dựng lại vở kịch năm nay, vì các diễn viên chính đang làm việc trong một dự án khác.
    'Não creio que' (Tôi không tin rằng) thường đi kèm với mệnh đề phụ ở dạng Conjuntivo. 'Eles reproduzam' là dạng chia Presente do Conjuntivo của 'reproduzir' ở ngôi 'eles'. Lưu ý 'estar a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Espero que nós reproduzamos fielmente o ambiente daquela época no nosso filme."
    Tôi hy vọng rằng chúng ta sẽ tái hiện trung thực không khí của thời đại đó trong bộ phim của mình.
    'Espero que' (Tôi hy vọng rằng) yêu cầu mệnh đề sau ở dạng Conjuntivo. 'Nós reproduzamos' là dạng chia Presente do Conjuntivo của 'reproduzir' ở ngôi 'nós'. Câu này không sử dụng 'estar a...' vì không diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu reproduzias os desenhos animados na parede do teu quarto com lápis de cor. Estavas sempre a tentar aperfeiçoar as personagens."
    Khi còn bé, bạn thường vẽ lại các nhân vật hoạt hình lên tường phòng mình bằng bút chì màu. Bạn luôn cố gắng hoàn thiện các nhân vật.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'reproduzias' (Pretérito Imperfeito của 'reproduzir') cho ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes da internet, a rádio reproduzia a música popular e as notícias. Estava a desempenhar um papel fundamental na divulgação de informação."
    Trước khi có internet, đài phát thanh phát lại nhạc phổ biến và tin tức. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin.
    Sử dụng 'reproduzia' (Pretérito Imperfeito của 'reproduzir') cho ngôi thứ ba số ít. 'Estava a desempenhar' diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (đài phát thanh liên tục đóng vai trò quan trọng).
  • "Nós reproduzíamos as receitas da avó todos os domingos. Estávamos a tentar manter as tradições familiares vivas."
    Chúng tôi thường làm lại các công thức nấu ăn của bà vào mỗi Chủ nhật. Chúng tôi đang cố gắng giữ cho truyền thống gia đình sống mãi.
    Sử dụng 'reproduzíamos' (Pretérito Imperfeito của 'reproduzir') cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estávamos a tentar' diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (chúng tôi liên tục cố gắng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)