(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espetacular
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

espetacular

/ʃpɛ.ta.kuˈlaɾ/
ngoạn mục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espetacular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa grande admiração ou surpresa; impressionante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng ấn tượng hoặc đẹp đẽ; ngoạn mục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fogo de artifício foi espetacular."

    "Pháo hoa thật ngoạn mục."

  • "A vista do topo da montanha é espetacular. Estou a adorar!"

    "Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục. Tôi đang rất thích!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espetaculares
As vistas eram espetaculares.
(Các khung cảnh thật ngoạn mục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espetacularzinho
Foi um filme espetacularzinho, mas agradável.
(Đó là một bộ phim hơi ngoạn mục, nhưng dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O concerto de ontem à noite foi espetacular! Estava a tocar a minha música favorita."
    Buổi hòa nhạc tối qua thật là ngoạn mục! Ban nhạc đang chơi bài hát yêu thích của tôi.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (cho 'concerto'). Cấu trúc 'Estava a tocar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Espetacular' bổ nghĩa cho 'concerto'.
  • "Tens um talento espetacular! Estás a pintar um quadro lindíssimo."
    Bạn có một tài năng thật phi thường! Bạn đang vẽ một bức tranh tuyệt đẹp.
    Sử dụng mạo từ không xác định ('um'). 'Estás a pintar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'. 'Espetacular' bổ nghĩa cho 'talento'.
  • "A vista da janela do comboio é espetacular. Estamos a passar por uma paisagem deslumbrante."
    Khung cảnh từ cửa sổ tàu hỏa thật ngoạn mục. Chúng ta đang đi qua một vùng quê tuyệt đẹp.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (cho 'vista'). 'Estamos a passar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Espetacular' bổ nghĩa cho 'vista'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser espetacular neste projeto, o teu trabalho é impressionante!"
    Bạn đang làm rất xuất sắc trong dự án này, công việc của bạn thật ấn tượng!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Espetacular' được dùng để miêu tả mức độ xuất sắc.
  • "Eu acho que ela está a fazer um trabalho espetacular com as crianças."
    Tôi nghĩ rằng cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời với bọn trẻ.
    Sử dụng ngôi 'ela' (cô ấy) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'ela' (está) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a fazer) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Espetacular' được dùng để miêu tả công việc tuyệt vời.
  • "Nós estamos a ter umas férias espetaculares no Algarve!"
    Chúng tôi đang có một kỳ nghỉ thật tuyệt vời ở Algarve!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ter) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Espetaculares' (số nhiều) được dùng để miêu tả kỳ nghỉ tuyệt vời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)