(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deslumbrante
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Nghệ thuật, Văn học, Mô tả chung

deslumbrante

/dɨʒ.ˈlum.bɾɐ̃.tɨ/
tuyệt đẹp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deslumbrante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que deslumbra; que causa admiração pela sua beleza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ đẹp và thường là tinh tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vista do castelo é deslumbrante."

    "Khung cảnh từ lâu đài thật tuyệt đẹp."

  • "Ela estava deslumbrante naquele vestido."

    "Cô ấy trông tuyệt đẹp trong chiếc váy đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

maravilhoso(tuyệt vời) estonteante(kinh ngạc, lộng lẫy) magnífico(tráng lệ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi hình thức theo giống, chỉ theo số lượng. Ví dụ: 'um carro deslumbrante', 'uma casa deslumbrante', 'carros deslumbrantes', 'casas deslumbrantes'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular deslumbrante
A paisagem era deslumbrante.
(Phong cảnh thật tuyệt đẹp.)
Masculine Plural deslumbrantes
Os fogos de artifício foram deslumbrantes.
(Pháo hoa thật rực rỡ.)
Feminine Plural deslumbrantes
As decorações estavam deslumbrantes.
(Những đồ trang trí thật lộng lẫy.)
Superlative (Tuyệt đối) deslumbrantíssimo
O espetáculo foi deslumbrantíssimo!
(Buổi biểu diễn thật sự rất tuyệt vời!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A paisagem da Serra da Estrela é deslumbrante, mas a da Peneda-Gerês está a ser ainda mais deslumbrante com a neve."
    Phong cảnh của Serra da Estrela rất đẹp, nhưng phong cảnh của Peneda-Gerês còn đang đẹp hơn nữa khi có tuyết.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais deslumbrante'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser') diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên đẹp hơn). Cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
  • "Este vestido que tu estás a usar é deslumbrante! Dá-me a impressão que é o mais deslumbrante de todos os que tenho visto."
    Chiếc váy mà bạn đang mặc thật lộng lẫy! Nó cho tôi ấn tượng rằng nó là chiếc lộng lẫy nhất trong tất cả những chiếc tôi đã thấy.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico): 'o mais deslumbrante de todos'. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dá-me) vì bắt đầu câu. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang mặc. Chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (estás).
  • "Achavas a vista do Douro deslumbrante? Espera até veres o pôr do sol em Sagres. É deslumbrantíssima!"
    Bạn thấy cảnh Douro lộng lẫy phải không? Hãy đợi đến khi bạn thấy hoàng hôn ở Sagres. Nó cực kỳ lộng lẫy!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'deslumbrantíssima'. Dùng hậu tố '-íssimo' để biểu thị mức độ cao nhất của tính từ. Cách chia động từ 'achavas' ở ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ver aquela praia? É deslumbrante, não é?"
    Bạn đang nhìn bãi biển đó à? Nó thật lộng lẫy, phải không?
    Tính từ 'deslumbrante' (lộng lẫy) ở dạng số ít, hòa hợp với danh từ 'praia' (bãi biển - giống cái, số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "As luzes da cidade à noite são verdadeiramente deslumbrantes."
    Những ánh đèn thành phố vào ban đêm thật sự rực rỡ (lộng lẫy).
    Danh từ 'luzes' (những ánh đèn - giống cái, số nhiều) đi kèm với tính từ 'deslumbrantes' ở dạng số nhiều. Tính từ 'deslumbrante' không biến đổi theo giống nhưng biến đổi theo số.
  • "Se visitares o Algarve, vais encontrar paisagens e vistas deslumbrantes."
    Nếu bạn ghé thăm Algarve, bạn sẽ tìm thấy những phong cảnh và quang cảnh tuyệt đẹp (lộng lẫy).
    Tính từ 'deslumbrantes' ở dạng số nhiều, hòa hợp với cả 'paisagens' (phong cảnh - giống cái, số nhiều) và 'vistas' (quang cảnh - giống cái, số nhiều). Cách chia động từ 'visitares' (visitar no Conjuntivo Futuro) và 'vais encontrar' (ir + infinitivo, tương lai gần) đều ở ngôi 'Tu', thể hiện văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)