alma
[ˈaɫ.mɐ]
linh hồn
Intermediário (B1)
Significado "alma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte imaterial do ser humano, considerada como sede da consciência, dos sentimentos e da razão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần phi vật chất của một người, linh hồn hoặc tâm trí.
Exemplos (Ví dụ)
"Acredito que a alma é imortal."
"Tôi tin rằng linh hồn là bất tử."
"Está a entregar a alma ao diabo para conseguir o que quer."
"Anh ta đang bán linh hồn cho quỷ dữ để đạt được điều mình muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | almas |
As almas dos justos ascendem ao céu.
(Linh hồn của những người công chính lên thiên đàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alminha |
Ela é uma boa alminha.
(Cô ấy là một người tốt bụng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
