esplêndido
[iʃˈplẽ.di.du]
tuyệt vời
Independente (B2)
Significado "esplêndido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que manifesta grande beleza ou magnificência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuyệt vời; tráng lệ; lộng lẫy.
Exemplos (Ví dụ)
"A paisagem era absolutamente esplêndida."
"Phong cảnh tuyệt đẹp."
"O palácio era esplêndido, com salões enormes e decoração rica."
"Cung điện tráng lệ, với những sảnh lớn và trang trí lộng lẫy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số (esplêndida, esplêndidos, esplêndidas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | esplêndida |
A vista era esplêndida.
(Khung cảnh thật tráng lệ.) |
| Masculine Plural | esplêndidos |
Os fogos de artifício foram esplêndidos.
(Những màn pháo hoa thật lộng lẫy.) |
| Feminine Plural | esplêndidas |
As decorações estavam esplêndidas.
(Các vật trang trí thật lộng lẫy.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | esplendidíssimo |
O espetáculo foi esplendidíssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng tráng lệ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
