magnífico
/mɐɡˈnifikʊ/
tráng lệ
Independente (B2)
Significado "magnífico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande beleza ou esplendor; grandioso, sublime.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuyệt đẹp, tráng lệ, lộng lẫy; vô cùng ấn tượng; cực kỳ tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"O palácio era magnífico, com detalhes dourados por toda parte."
"Cung điện thật tráng lệ, với các chi tiết mạ vàng ở khắp mọi nơi."
"Estou a ver um filme magnífico no cinema."
"Tôi đang xem một bộ phim tráng lệ ở rạp chiếu phim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | magnífica |
A paisagem era magnífica.
(Phong cảnh thật tuyệt đẹp.) |
| Masculine Plural | magníficos |
Os resultados foram magníficos.
(Kết quả thật tuyệt vời.) |
| Feminine Plural | magníficas |
As decorações eram magníficas.
(Những đồ trang trí thật lộng lẫy.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | magnificentíssimo |
O espetáculo foi magnificentíssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng tráng lệ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Olha para o pôr do sol! É magnífico, não achas?"Hãy nhìn hoàng hôn kìa! Thật là tráng lệ, cậu không thấy vậy sao?Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì đang nói về một cảnh hoàng hôn cụ thể mà cả người nói và người nghe đều đang chứng kiến. Động từ 'achas' được chia cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"Na nossa viagem, visitámos um palácio magnífico nos arredores de Lisboa."Trong chuyến đi của chúng tôi, chúng tôi đã ghé thăm một cung điện tráng lệ ở ngoại ô Lisbon.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu tiên cung điện này được đề cập, nó không cụ thể đối với người nghe. Tính từ 'magnífico' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho danh từ 'palácio'.
-
"Lembraste-te das vistas magníficas que tínhamos do nosso quarto de hotel?"Cậu có nhớ những khung cảnh tuyệt đẹp mà chúng ta đã có từ phòng khách sạn của mình không?Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'as' (kết hợp với giới từ 'de' thành 'das') vì đang nói về những khung cảnh cụ thể mà cả hai người đều đã trải nghiệm. Tính từ 'magníficas' ở giống cái, số nhiều để phù hợp với danh từ 'vistas'. Động từ 'Lembraste-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'te' sau động từ (enclisis) của Bồ Đào Nha.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o dia estará magnífico e tu irás à praia comigo. Dar-te-ei um gelado."Ngày mai, thời tiết sẽ rất đẹp và bạn sẽ đi biển với tôi. Tôi sẽ cho bạn một cây kem.Sử dụng 'estar a' (estar + infinitivo) để diễn tả trạng thái thời tiết. 'Dar-te-ei' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ gắn liền sau động từ ở thì tương lai). Động từ 'ir' chia ở thì tương lai đơn (irás) cho ngôi 'tu'.
-
"Quando fores um artista famoso, o teu quadro mais magnífico valerá milhões de euros. Estarás a viajar pelo mundo todo."Khi bạn trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng, bức tranh đẹp nhất của bạn sẽ trị giá hàng triệu euro. Bạn sẽ đang đi du lịch khắp thế giới.'Fores' là chia động từ 'ser' ở thì tương lai bàng thái (futuro do subjuntivo), thường dùng sau 'quando' để diễn tả điều kiện tương lai. 'Estarás a viajar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Trật tự đại từ 'teu' (của bạn) đặt trước danh từ là bình thường trong tiếng Bồ Đào Nha.
-
"Se estudares muito, terás um futuro magnífico. Irás estar a viver numa casa grande."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có một tương lai tươi sáng. Bạn sẽ đang sống trong một ngôi nhà lớn.'Teres' là chia động từ 'ter' (có) ở thì tương lai đơn. 'Irás estar a viver' là một cách nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra liên tục trong tương lai (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
