(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maravilhoso
B1
Adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày

maravilhoso

/mɐ.ɾɐ.viˈʎɔ.zu/
tuyệt vời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maravilhoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremamente agradável ou bem-sucedido; excelente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ dễ chịu hoặc thành công; tuyệt vời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este bolo está maravilhoso!"

    "Cái bánh này thật tuyệt vời!"

  • "O concerto foi maravilhoso."

    "Buổi hòa nhạc rất tuyệt vời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật hoặc người giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular maravilhosa
A paisagem é maravilhosa.
(Phong cảnh thật tuyệt vời.)
Masculine Plural maravilhosos
Os presentes foram maravilhosos.
(Những món quà thật tuyệt vời.)
Feminine Plural maravilhosas
As férias foram maravilhosas.
(Kỳ nghỉ thật tuyệt vời.)
Superlative (Tuyệt đối) maravilhosíssimo
Este bolo está maravilhosíssimo!
(Cái bánh này ngon tuyệt vời!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ter um dia maravilhoso, não estás? Dá-me um abraço!"
    Bạn đang có một ngày tuyệt vời, đúng không? Cho mình một cái ôm nào!
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a ter' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp theo sau động từ (enclise) vì bắt đầu câu.
  • "A vista do castelo é maravilhosa! Podes ver a cidade toda daqui. Estás a gostar, tu?"
    Khung cảnh từ lâu đài thật là tuyệt vời! Bạn có thể thấy toàn bộ thành phố từ đây. Bạn đang thích nó chứ?
    Sử dụng 'Tu' trong câu hỏi đuôi nhấn mạnh. 'Estás a gostar' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). Câu này sử dụng 'Tu' ở cuối câu để nhấn mạnh sự thích thú của người nghe.
  • "O senhor tem um jardim maravilhoso. Está a cultivá-lo há muito tempo?"
    Ông có một khu vườn thật là tuyệt vời. Ông đã trồng nó lâu chưa ạ?
    Sử dụng 'O senhor' vì lịch sự, trang trọng. 'Está a cultivá-lo' là thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo). '-lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp gắn liền với động từ (enclise) vì động từ kết thúc bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)