distraído
/diʃˈtraidu/
đãng trí
Intermediário (B1)
Significado "distraído" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não presta atenção; que se esquece facilmente das coisas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lơ đãng, đãng trí, hay quên, thiếu tập trung.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou tão distraído hoje que até me esqueci das chaves de casa."
"Hôm nay tôi đãng trí đến nỗi quên cả chìa khóa nhà."
"O João é um bocado distraído, mas é um bom rapaz."
"João hơi đãng trí, nhưng là một chàng trai tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'distraída'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | distraídos |
Os alunos distraídos precisam de mais atenção.
(Những học sinh lơ đễnh cần được quan tâm nhiều hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | distraidinho |
Ele estava um bocadinho distraídinho hoje.
(Hôm nay anh ấy có vẻ hơi đãng trí.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando lhe pedi ajuda, estiveste tão distraído que não me deste a resposta certa. Esqueceste-te completamente do que te tinha dito antes!"Hôm qua, khi tao nhờ mày giúp, mày đã quá đãng trí đến nỗi không cho tao câu trả lời đúng. Mày quên sạch những gì tao đã nói với mày trước đó!Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estiveste) thì Pretérito Perfeito Simples. 'Deste' là dạng chia thì quá khứ đơn của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', và tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ ('deste-me'). Lưu ý cách dùng 'Esqueceste-te' (mày đã quên) với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ.
-
"No exame final, o João esteve tão distraído que não respondeu a nenhuma pergunta corretamente. O professor ficou desapontado com ele."Trong kỳ thi cuối kỳ, João đã quá đãng trí đến nỗi không trả lời đúng câu hỏi nào cả. Giáo viên đã thất vọng về anh ấy.'Esteve' là dạng chia thì quá khứ đơn của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Câu này không sử dụng ngôi 'tu', vì vậy không có yếu tố thân mật. Chú trọng vào việc sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Quando tu eras criança, estiveste sempre distraído na escola, e os teus pais preocuparam-se muito contigo por causa disso."Khi mày còn nhỏ, mày luôn đãng trí ở trường, và ba mẹ mày đã rất lo lắng cho mày vì chuyện đó.'Eravas' là dạng chia thì Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu', mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estiveste' là quá khứ hoàn thành đơn của 'estar'. 'Preocuparam-se' là thì quá khứ đơn của 'preocupar-se' (lo lắng) với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
