esquerda
[ɐʃˈkeɾ.dɐ]
left
Iniciante (A1)
Significado "esquerda" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"Vira à esquerda na próxima rua."
"Rẽ trái ở con đường tiếp theo."
"Ele está à minha esquerda."
"Anh ấy ở bên trái tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esquerdas |
As esquerdas uniram-se para formar um novo governo.
(Các đảng phái cánh tả đã hợp nhất để thành lập một chính phủ mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esquerdinha |
Ele tem uma esquerdinha no braço.
(Anh ấy có một vết xước nhỏ trên cánh tay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
